Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

低い

hikui
adjective★Cơ bản💡 thấp

“この机は低いです。”

Cái bàn này thấp.

chung

Có chiều cao hoặc mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

この建物は低いです。

Tòa nhà này thấp.

彼の声は低いです。

Giọng anh ấy thấp.

💡

Thường dùng để miêu tả vật thể, âm thanh, mức độ, hoặc vị trí không gian.

💼Kinh doanh
trang trọng

Có mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn thông thường (về giá cả, nhiệt độ, chất lượng, v.v.).

この商品の価格は低いです。

Giá sản phẩm này thấp.

今年の気温は例年より低いです。

Nhiệt độ năm nay thấp hơn so với mọi năm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

背が低いthấp (về chiều cao cơ thể)値段が低いgiá thấp気温が低いnhiệt độ thấp品質が低いchất lượng thấp声が低いgiọng thấp

Từ đồng nghĩa

低い小さい

Từ trái nghĩa

高い

💡Mẹo hay

Sử dụng '低い' với danh từ phù hợp

Từ '低い' thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể, mức độ, hoặc giá trị. Ví dụ: '背が低い' (thấp về chiều cao), '値段が低い' (giá thấp), '気温が低い' (nhiệt độ thấp). Không dùng '低い' một mình cho con người trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '低い' và '小さい'

'低い' thường dùng cho chiều cao, mức độ, hoặc giá trị (ví dụ: 背が低い - thấp người, 値段が低い - giá thấp). '小さい' dùng cho kích thước nhỏ hoặc số lượng ít (ví dụ: 小さい机 - cái bàn nhỏ, 小さい子供 - đứa trẻ nhỏ).

📖Nguồn gốc từ

Từ 低い (hikui) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ kanji 低 (ĐÊ), vốn có nghĩa là 'thấp' hoặc 'không cao'. Chữ 低 được cấu tạo từ bộ nhân (亻) biểu thị con người và chữ 低 (hạ) biểu thị sự thấp kém. Theo thời gian, từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để miêu tả mức độ, chiều cao, hoặc giá trị thấp hơn tiêu chuẩn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '低い' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể, mức độ, hoặc giá trị. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, '低い' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về chất lượng hoặc giá trị (ví dụ: '品質が低い' - chất lượng thấp). 3. Khi miêu tả con người, thường dùng '背が低い' (chiều cao thấp) thay vì chỉ '低い'.

Phân tích từ

低
thấp, không cao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.