Looking up...
“この机は低いです。”
Cái bàn này thấp.
Có chiều cao hoặc mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
この建物は低いです。
Tòa nhà này thấp.
彼の声は低いです。
Giọng anh ấy thấp.
Thường dùng để miêu tả vật thể, âm thanh, mức độ, hoặc vị trí không gian.
Có mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn thông thường (về giá cả, nhiệt độ, chất lượng, v.v.).
この商品の価格は低いです。
Giá sản phẩm này thấp.
今年の気温は例年より低いです。
Nhiệt độ năm nay thấp hơn so với mọi năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc khoa học.
Từ '低い' thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể, mức độ, hoặc giá trị. Ví dụ: '背が低い' (thấp về chiều cao), '値段が低い' (giá thấp), '気温が低い' (nhiệt độ thấp). Không dùng '低い' một mình cho con người trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
'低い' thường dùng cho chiều cao, mức độ, hoặc giá trị (ví dụ: 背が低い - thấp người, 値段が低い - giá thấp). '小さい' dùng cho kích thước nhỏ hoặc số lượng ít (ví dụ: 小さい机 - cái bàn nhỏ, 小さい子供 - đứa trẻ nhỏ).
Từ 低い (hikui) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ kanji 低 (ĐÊ), vốn có nghĩa là 'thấp' hoặc 'không cao'. Chữ 低 được cấu tạo từ bộ nhân (亻) biểu thị con người và chữ 低 (hạ) biểu thị sự thấp kém. Theo thời gian, từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để miêu tả mức độ, chiều cao, hoặc giá trị thấp hơn tiêu chuẩn.
1. Từ '低い' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể, mức độ, hoặc giá trị. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, '低い' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về chất lượng hoặc giá trị (ví dụ: '品質が低い' - chất lượng thấp). 3. Khi miêu tả con người, thường dùng '背が低い' (chiều cao thấp) thay vì chỉ '低い'.