Looking up...
“この病気は空気感染します。”
Bệnh này lây nhiễm qua không khí.
Sự lây nhiễm bệnh tật từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp (không khí, đồ vật, dịch cơ thể).
インフルエンザは人から人へ伝染する。
Cúm lây nhiễm từ người này sang người khác.
このウイルスは接触で伝染します。
Virus này lây nhiễm qua tiếp xúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học, hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến sự lây lan của bệnh tật.
Sự lan truyền nhanh chóng của thói quen, hành vi, hay cảm xúc tiêu cực trong một nhóm người.
彼のネガティブな態度がチーム全体に伝染した。
Thái độ tiêu cực của anh ấy đã lan truyền khắp cả đội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày để miêu tả sự ảnh hưởng tiêu cực.
Cả hai đều có nghĩa liên quan đến bệnh tật, nhưng: 伝染 nhấn mạnh sự lây lan từ người này sang người khác (tính lan truyền), trong khi 感染 nhấn mạnh việc mắc bệnh (tính nhiễm bệnh). Ví dụ: 'Cúm lây nhiễm nhanh' → インフルエンザは伝染しやすい. 'Anh ấy nhiễm vi khuẩn' → 彼はバクテリアに感染した.
Khi nói về bệnh tật, 伝染 thường đi kèm với các từ chỉ phương thức lây nhiễm (空気感染, 飛沫感染, 接触感染) hoặc các bệnh cụ thể (感冒, インフルエンザ).
Từ Hán Việt: 伝 (truyền) + 染 (nhiễm). 伝 có nghĩa là 'truyền đạt', 'lây lan'; 染 có nghĩa là 'nhiễm bẩn', 'thấm vào'. Kết hợp lại thành 'truyền nhiễm', chỉ sự lây lan của bệnh tật hoặc hành vi.
Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb). Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với các từ chỉ phương thức lây nhiễm (ví dụ: 空気感染, 接触感染). Trong ngữ cảnh xã hội, thường dùng để miêu tả sự ảnh hưởng tiêu cực lan rộng.