Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

伝染

denzen
noun / suru-verb★Trung cấp💡 lây nhiễm

“この病気は空気感染します。”

Bệnh này lây nhiễm qua không khí.

trang trọng

Sự lây nhiễm bệnh tật từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp (không khí, đồ vật, dịch cơ thể).

インフルエンザは人から人へ伝染する。

Cúm lây nhiễm từ người này sang người khác.

このウイルスは接触で伝染します。

Virus này lây nhiễm qua tiếp xúc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học, hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến sự lây lan của bệnh tật.

thông thường

Sự lan truyền nhanh chóng của thói quen, hành vi, hay cảm xúc tiêu cực trong một nhóm người.

彼のネガティブな態度がチーム全体に伝染した。

Thái độ tiêu cực của anh ấy đã lan truyền khắp cả đội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày để miêu tả sự ảnh hưởng tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

伝染病bệnh truyền nhiễm空気感染lây nhiễm qua không khí接触感染lây nhiễm qua tiếp xúc感染力が強いcó khả năng lây nhiễm cao

Từ đồng nghĩa

感染広がる拡散する

Từ trái nghĩa

治癒免疫予防

Cụm từ liên quan

集団感染cụm từ
sự lây nhiễm hàng loạt trong cộng đồng
予防接種cụm từ
tiêm chủng phòng bệnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 伝染 và 感染

Cả hai đều có nghĩa liên quan đến bệnh tật, nhưng: 伝染 nhấn mạnh sự lây lan từ người này sang người khác (tính lan truyền), trong khi 感染 nhấn mạnh việc mắc bệnh (tính nhiễm bệnh). Ví dụ: 'Cúm lây nhiễm nhanh' → インフルエンザは伝染しやすい. 'Anh ấy nhiễm vi khuẩn' → 彼はバクテリアに感染した.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 伝染 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh tật, 伝染 thường đi kèm với các từ chỉ phương thức lây nhiễm (空気感染, 飛沫感染, 接触感染) hoặc các bệnh cụ thể (感冒, インフルエンザ).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 伝 (truyền) + 染 (nhiễm). 伝 có nghĩa là 'truyền đạt', 'lây lan'; 染 có nghĩa là 'nhiễm bẩn', 'thấm vào'. Kết hợp lại thành 'truyền nhiễm', chỉ sự lây lan của bệnh tật hoặc hành vi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb). Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với các từ chỉ phương thức lây nhiễm (ví dụ: 空気感染, 接触感染). Trong ngữ cảnh xã hội, thường dùng để miêu tả sự ảnh hưởng tiêu cực lan rộng.

Phân tích từ

伝
truyền đạt, lây lan
root
+
染
nhiễm bẩn, thấm vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.