Looking up...
“病気を予防するために、毎日運動しています。”
Tôi tập thể dục hàng ngày để phòng ngừa bệnh tật.
hành động ngăn ngừa một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là bệnh tật hoặc nguy cơ tiêu cực
予防接種は感染症から身を守る重要な手段です。
Tiêm phòng là biện pháp quan trọng để bảo vệ bản thân khỏi bệnh truyền nhiễm.
ストレスを予防するために、適度な休息が必要です。
Để phòng ngừa căng thẳng, cần có thời gian nghỉ ngơi hợp lý.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ bệnh tật, nguy cơ, hoặc hành động chủ động (vd: 予防接種, 予防策, 予防措置).
予防 (dự phòng) nhấn mạnh vào hành động ngăn ngừa từ trước khi vấn đề xảy ra, trong khi 防止 (phòng ngừa) có thể bao gồm cả hành động ngăn chặn khi vấn đề đã bắt đầu. Ví dụ: 'dự phòng bệnh tật' (予防) là hành động tiêm phòng, còn 'phòng ngừa hỏa hoạn' (防止) có thể bao gồm cả việc dập lửa khi đã xảy ra.
予防 + する: Biến thành động từ (vd: 病気を予防する). 予防 + の + danh từ: Biến thành danh từ (vd: 予防の方法).
Từ Hán-Việt: 予 (dự) nghĩa là 'chuẩn bị trước', 防 (phòng) nghĩa là 'ngăn chặn'. Kết hợp thành khái niệm 'ngăn chặn trước khi xảy ra'.
1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro. 2. Có thể kết hợp với các động từ như する (suru) để tạo thành động từ (vd: 予防する). 3. Trong tiếng Việt, 'phòng ngừa' thường nhấn mạnh vào hành động chủ động hơn 'phòng tránh'.