Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予防

yo-bō
noun (verbal noun)★Trung cấp💡 phòng ngừa

“病気を予防するために、毎日運動しています。”

Tôi tập thể dục hàng ngày để phòng ngừa bệnh tật.

trang trọng

hành động ngăn ngừa một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là bệnh tật hoặc nguy cơ tiêu cực

予防接種は感染症から身を守る重要な手段です。

Tiêm phòng là biện pháp quan trọng để bảo vệ bản thân khỏi bệnh truyền nhiễm.

ストレスを予防するために、適度な休息が必要です。

Để phòng ngừa căng thẳng, cần có thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ bệnh tật, nguy cơ, hoặc hành động chủ động (vd: 予防接種, 予防策, 予防措置).

Cụm từ kết hợp

予防接種tiêm phòng予防策biện pháp phòng ngừa病気を予防するphòng ngừa bệnh tật火災を予防するphòng ngừa hỏa hoạnストレスを予防するphòng ngừa căng thẳng

Từ đồng nghĩa

防止防衛防ぐ

Từ trái nghĩa

治療対処放置

Cụm từ liên quan

予防医学cụm từ
y học phòng ngừa
感染予防cụm từ
phòng ngừa lây nhiễm
火災予防cụm từ
phòng ngừa hỏa hoạn

💡Mẹo hay

Phân biệt 予防 vs 防止

予防 (dự phòng) nhấn mạnh vào hành động ngăn ngừa từ trước khi vấn đề xảy ra, trong khi 防止 (phòng ngừa) có thể bao gồm cả hành động ngăn chặn khi vấn đề đã bắt đầu. Ví dụ: 'dự phòng bệnh tật' (予防) là hành động tiêm phòng, còn 'phòng ngừa hỏa hoạn' (防止) có thể bao gồm cả việc dập lửa khi đã xảy ra.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

予防 + する: Biến thành động từ (vd: 病気を予防する). 予防 + の + danh từ: Biến thành danh từ (vd: 予防の方法).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 予 (dự) nghĩa là 'chuẩn bị trước', 防 (phòng) nghĩa là 'ngăn chặn'. Kết hợp thành khái niệm 'ngăn chặn trước khi xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro. 2. Có thể kết hợp với các động từ như する (suru) để tạo thành động từ (vd: 予防する). 3. Trong tiếng Việt, 'phòng ngừa' thường nhấn mạnh vào hành động chủ động hơn 'phòng tránh'.

Phân tích từ

予
chuẩn bị trước, dự đoán
root
+
防
ngăn chặn, phòng ngừa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.