Looking up...
会社は従業員の給与から所得税を預り金として徴収します。
Công ty thu thuế thu nhập từ lương của nhân viên dưới dạng tiền nhận giữ hộ.
Tiền mà một tổ chức (thường là doanh nghiệp) nhận từ bên thứ ba nhưng không thuộc sở hữu của mình, có nghĩa vụ phải trả lại hoặc sử dụng theo đúng mục đích đã thỏa thuận.
従業員から預かった社会保険料は、会社が年金事務所に納付します。
Khoản tiền bảo hiểm xã hội nhận giữ hộ từ nhân viên sẽ được công ty nộp cho cơ quan quản lý lương hưu.
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính như khoản nợ ngắn hạn. Khác với '預金' (tiền gửi ngân hàng) vì không phải tiền gửi mà là tiền giữ hộ có tính chất pháp lý.
Tiền đặt cọc hoặc tiền ứng trước trong giao dịch thương mại, có nghĩa vụ thanh toán hoặc hoàn trả sau này.
契約の際に、顧客から商品代金の一部を預り金として受領しました。
Khi ký hợp đồng, chúng tôi đã nhận tiền đặt cọc một phần từ khách hàng dưới dạng tiền giữ hộ.
Trong luật pháp Việt Nam, khoản tiền này có thể tương đương với 'tiền đặt cọc' hoặc 'tiền ứng trước' tùy theo ngữ cảnh.
'預り金' là tiền nhận giữ hộ (không thuộc sở hữu doanh nghiệp), trong khi '預金' là tiền gửi ngân hàng (tài sản của doanh nghiệp). Ví dụ: tiền thuế từ nhân viên là '預り金', còn tiền gửi vào ngân hàng là '預金'.
Chỉ dùng khi khoản tiền nhận được không thuộc sở hữu của doanh nghiệp và có nghĩa vụ phải trả lại hoặc sử dụng theo mục đích cụ thể (ví dụ: thuế, bảo hiểm, tiền đặt cọc).
Ghép từ '預かる' (azukaru, nhận giữ hộ) và '金' (kin, tiền). '預かる' bắt nguồn từ động từ cổ '預く' (azu ku) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'giữ hộ' hoặc 'chịu trách nhiệm'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính doanh nghiệp. Không nhầm lẫn với '預金' (tiền gửi ngân hàng) vì '預り金' không phải tài sản của doanh nghiệp mà là khoản nợ phải trả.