Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

代用

daiyō
noun★Trung cấp— sử dụng thay thếHán Việt (Âm Hán-Việt)đại dụng
chung

Sử dụng một vật thay thế cho một vật khác, thường vì vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.

代用品は本物より安いが、品質は劣る。

Sản phẩm thay thế rẻ hơn nhưng chất lượng kém hơn.

この薬は代用として使える。

Thuốc này có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế.

Cụm từ kết hợp

代用品sản phẩm thay thế代用するsử dụng thay thế

Từ đồng nghĩa

代替代理

Từ trái nghĩa

本物正規

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '代用' có thể đề cập đến các giải pháp thay thế cho các thành phần hoặc hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đại dụng' (代用), từ 'đại' (代) có nghĩa là 'thay thế' và 'dụng' (用) có nghĩa là 'sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.