Looking up...
Sử dụng một vật thay thế cho một vật khác, thường vì vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.
代用品は本物より安いが、品質は劣る。
Sản phẩm thay thế rẻ hơn nhưng chất lượng kém hơn.
この薬は代用として使える。
Thuốc này có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế.
Trong lĩnh vực công nghệ, '代用' có thể đề cập đến các giải pháp thay thế cho các thành phần hoặc hệ thống.
Từ Hán-Việt 'đại dụng' (代用), từ 'đại' (代) có nghĩa là 'thay thế' và 'dụng' (用) có nghĩa là 'sử dụng'.
Thường được sử dụng trong các tình huống khi vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.