Looking up...
Người hoặc tổ chức được ủy quyền hành động hoặc đại diện cho người khác
弁護士は被告の代理人として法廷に出席した
Luật sư đã tham dự phiên tòa với tư cách là đại diện cho bị cáo
Trong pháp lý, đại lý thường được chỉ định bằng văn bản hoặc hợp đồng
Công ty hoặc cá nhân mua bán hàng hóa cho người khác
この代理店は日本の自動車メーカーの製品を販売している
Cửa hàng đại lý này bán sản phẩm của nhà sản xuất ô tô Nhật Bản
Trong kinh doanh, đại lý thường có hợp đồng độc quyền với nhà sản xuất
Lưu ý rằng '代理' có thể chỉ người hoặc tổ chức đại diện, còn '代理人' thường chỉ người đại diện
Trong ngữ cảnh pháp lý, '代理' thường liên quan đến quyền đại diện, trong khi trong kinh doanh, nó thường liên quan đến phân phối sản phẩm
Từ Hán-Việt 'đại lý' (代理) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '代' (đại) nghĩa là 'đại diện' và '理' ( lý) nghĩa là 'quản lý'
Từ này có hai nghĩa chính: đại diện pháp lý và đại lý kinh doanh. Trong văn hóa Nhật Bản, đại lý thường có vai trò quan trọng trong việc phân phối sản phẩm.