Looking up...
“この家具は付け外しの脚がついているから、簡単に組み立てられます。”
Món đồ gia dụng này có chân tháo lắp nên có thể lắp ráp dễ dàng.
tháo lắp, lắp ráp và tháo rời các bộ phận
ネジを付け外しする際は、力を入れすぎないように注意してください。
Khi tháo lắp ốc vít, hãy chú ý không dùng lực quá mạnh.
このデザインの特徴は、付け外しが自由にできる点です。
Điểm đặc biệt của thiết kế này là có thể tháo lắp thoải mái.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản phẩm có khả năng tháo rời linh hoạt.
付け外し nhấn mạnh khả năng lắp ráp và tháo rời linh hoạt (thường dùng cho sản phẩm), trong khi 取り外し chỉ đơn thuần là tháo rời (có thể không lắp lại).
Dùng khi nói về sản phẩm có tính năng tháo lắp dễ dàng, ví dụ: đồ nội thất, thiết bị điện tử, hoặc phụ kiện có thể điều chỉnh.
Ghép từ hai động từ: 付ける (tsukeru, gắn, lắp) + 外す (hazusu, tháo, rời). Cả hai đều là động từ gốc Nhật, không liên quan đến Hán Việt.
Thường xuất hiện trong các sản phẩm công nghệ, đồ gia dụng, hoặc thiết kế nội thất có tính linh hoạt cao. Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.