Looking up...
“この機器は取り外しが簡単です。”
Thiết bị này rất dễ tháo rời.
hành động tháo rời một bộ phận hoặc vật dụng khỏi vị trí ban đầu của nó
ネジを取り外してください。
Vui lòng tháo vít ra.
このパーツは取り外し可能な設計になっています。
Bộ phận này được thiết kế có thể tháo rời.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc lắp ráp thiết bị.
「取り外し」là danh từ chỉ hành động, trong khi「取り外す」là động từ chỉ hành động tháo rời. Ví dụ:「このネジを取り外してください」→ Hãy tháo vít này ra.
「取り外し」thường xuất hiện trong các hướng dẫn sửa chữa, lắp ráp hoặc bảo trì thiết bị. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc phi kỹ thuật.
Từ ghép của động từ「取る」(lấy, tháo) và「外す」(tháo ra, bỏ ra). Cả hai đều là từ thuần Nhật, không có Hán Việt tương ứng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa. Có thể thay thế bằng「分解」trong một số trường hợp, nhưng「取り外し」thường nhấn mạnh hành động tháo rời một bộ phận cụ thể.