Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

取り外し

とりはずし
noun (verbal noun)★Trung cấp💡 tháo rời

“この機器は取り外しが簡単です。”

Thiết bị này rất dễ tháo rời.

trang trọng

hành động tháo rời một bộ phận hoặc vật dụng khỏi vị trí ban đầu của nó

ネジを取り外してください。

Vui lòng tháo vít ra.

このパーツは取り外し可能な設計になっています。

Bộ phận này được thiết kế có thể tháo rời.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc lắp ráp thiết bị.

Cụm từ kết hợp

取り外し可能có thể tháo rời取り外し工具dụng cụ tháo rời簡単な取り外しtháo rời dễ dàng

Từ đồng nghĩa

取り外すこと分解

Từ trái nghĩa

取り付け取り込み

Cụm từ liên quan

取り付けcụm từ
lắp đặt, gắn vào
分解掃除cụm từ
vệ sinh bằng cách tháo rời

💡Mẹo hay

Phân biệt với「取り外す」

「取り外し」là danh từ chỉ hành động, trong khi「取り外す」là động từ chỉ hành động tháo rời. Ví dụ:「このネジを取り外してください」→ Hãy tháo vít này ra.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

「取り外し」thường xuất hiện trong các hướng dẫn sửa chữa, lắp ráp hoặc bảo trì thiết bị. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc phi kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ「取る」(lấy, tháo) và「外す」(tháo ra, bỏ ra). Cả hai đều là từ thuần Nhật, không có Hán Việt tương ứng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa. Có thể thay thế bằng「分解」trong một số trường hợp, nhưng「取り外し」thường nhấn mạnh hành động tháo rời một bộ phận cụ thể.

Phân tích từ

取り
lấy, tháo
verb stem
+
外し
tháo ra, bỏ ra
verb stem
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.