Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

取り付け

toritsuke
noun (verbal noun) / suru-verb★Trung cấp💡 lắp đặt, trang bị

“エアコンを取り付ける”

Lắp đặt điều hòa

trang trọng

Sự lắp đặt, trang bị (thiết bị, máy móc, hệ thống) vào vị trí cố định.

工場に新しい機械を取り付ける

Lắp đặt máy móc mới vào nhà máy

壁に棚を取り付ける

Lắp giá vào tường

💡

Thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ ghép: 取り付ける (toritsukeru) = lắp đặt, trang bị.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự thu hút, sự chiếm được (tín nhiệm, sự ủng hộ của người khác).

顧客の信頼を取り付ける

Thu hút được niềm tin của khách hàng

投資家から資金を取り付ける

Thu hút vốn từ các nhà đầu tư

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc thương mại.

⚖️Luật
trang trọng

Sự chiếm hữu, sự sở hữu (tài sản, quyền lợi).

財産の取り付け

Sự chiếm hữu tài sản

💡

Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

設備を取り付けるlắp đặt thiết bịシステムを取り付けるlắp đặt hệ thống顧客を獲得するthu hút khách hàng信頼を取り付けるlấy được lòng tin

Từ đồng nghĩa

設置する据え付ける取り入れる

Từ trái nghĩa

取り外す撤去する

Cụm từ liên quan

取り付け工事cụm từ
công trình lắp đặt
取り付け金cụm từ
tiền đặt cọc, tiền thu hút
取り付け先cụm từ
nơi lắp đặt, địa điểm thu hút

💡Mẹo hay

Phân biệt 取り付け và 設置

取り付け thường nhấn mạnh vào hành động 'gắn' hoặc 'lắp đặt' một cách chắc chắn, trong khi 設置 (setchi) có thể bao hàm cả việc thiết lập hệ thống hoặc bố trí vị trí. Ví dụ: エアコンを取り付ける (lắp điều hòa vào tường) vs. システムを設置する (thiết lập hệ thống).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 取り付ける trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về việc thu hút sự ủng hộ hoặc vốn đầu tư, hãy sử dụng 取り付ける thay vì các từ như 引き付ける hay 集める. Ví dụ: 投資家から資金を取り付ける (thu hút vốn từ nhà đầu tư) thay vì 投資家から資金を集める.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 取り (tori, nghĩa là 'lấy', 'giữ') và 付け (tsuke, nghĩa là 'gắn', 'đính'). Nét nghĩa ban đầu liên quan đến hành động 'lấy' hoặc 'giữ' thứ gì đó, sau đó mở rộng sang nghĩa 'lắp đặt' hoặc 'thu hút'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 取り付け thường đi kèm với các danh từ chỉ thiết bị, máy móc (例: エアコンの取り付け). 2. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 取り付け thường liên quan đến việc thu hút sự ủng hộ, tín nhiệm hoặc vốn đầu tư. 3. Không nên nhầm lẫn với 取り付け (tori-tsuke) trong ngữ cảnh pháp lý (sự chiếm hữu) với nghĩa thông dụng hơn là lắp đặt.

Phân tích từ

取り
lấy, giữ
root
+
付け
gắn, đính
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.