Looking up...
Tình trạng khẩn cấp về nhân đạo, thường do xung đột vũ trang, thiên tai hoặc dịch bệnh gây ra, đe dọa nghiêm trọng đến cuộc sống và an toàn của con người.
地震の被災地では人道危機が深刻化しています。
Tại vùng bị ảnh hưởng bởi động đất, khủng hoảng nhân đạo đang trở nên nghiêm trọng.
国際社会は人道危機に対する支援を強化しています。
Cộng đồng quốc tế đang tăng cường hỗ trợ trước khủng hoảng nhân đạo.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo cáo của Liên Hợp Quốc, tổ chức phi chính phủ hoặc các phương tiện truyền thông quốc tế.
'人道危機' bao gồm nhiều khía cạnh như thiếu lương thực, dịch bệnh, bạo lực, trong khi '難民危機' chỉ tập trung vào vấn đề tị nạn. Ví dụ: '人道危機' có thể xảy ra ngay cả khi không có làn sóng tị nạn.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo của tổ chức quốc tế như UNOCHA, UNHCR hoặc trong các bài viết về chính sách đối ngoại. Tránh sử dụng trong các tình huống không liên quan đến khủng hoảng nhân đạo.
Từ ghép Hán-Nhật: 人道 (じんどう, jindō) nghĩa là 'đạo đức con người' hoặc 'nhân đạo', kết hợp với 危機 (きき, kiki) nghĩa là 'nguy cơ' hoặc 'khủng hoảng'. Thuật ngữ này phản ánh sự lo ngại về những mối đe dọa đối với sự sống còn của con người trong bối cảnh toàn cầu.
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo quốc tế hoặc các cuộc thảo luận về chính sách. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến cứu trợ nhân đạo.