Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人道危機

jindō kiki
noun★Trung cấp💡 khủng hoảng nhân đạo
trang trọng

Tình trạng khẩn cấp về nhân đạo, thường do xung đột vũ trang, thiên tai hoặc dịch bệnh gây ra, đe dọa nghiêm trọng đến cuộc sống và an toàn của con người.

地震の被災地では人道危機が深刻化しています。

Tại vùng bị ảnh hưởng bởi động đất, khủng hoảng nhân đạo đang trở nên nghiêm trọng.

国際社会は人道危機に対する支援を強化しています。

Cộng đồng quốc tế đang tăng cường hỗ trợ trước khủng hoảng nhân đạo.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo cáo của Liên Hợp Quốc, tổ chức phi chính phủ hoặc các phương tiện truyền thông quốc tế.

Cụm từ kết hợp

人道危機支援hỗ trợ khủng hoảng nhân đạo人道危機に陥るrơi vào khủng hoảng nhân đạo人道危機対策biện pháp ứng phó khủng hoảng nhân đạo

Từ đồng nghĩa

humanitarian crisishumanitarian emergency

Từ trái nghĩa

平和安定

Cụm từ liên quan

人道支援cụm từ
hỗ trợ nhân đạo
難民危機cụm từ
khủng hoảng tị nạn
紛争word
xung đột vũ trang

💡Mẹo hay

Phân biệt '人道危機' và '難民危機'

'人道危機' bao gồm nhiều khía cạnh như thiếu lương thực, dịch bệnh, bạo lực, trong khi '難民危機' chỉ tập trung vào vấn đề tị nạn. Ví dụ: '人道危機' có thể xảy ra ngay cả khi không có làn sóng tị nạn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo của tổ chức quốc tế như UNOCHA, UNHCR hoặc trong các bài viết về chính sách đối ngoại. Tránh sử dụng trong các tình huống không liên quan đến khủng hoảng nhân đạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 人道 (じんどう, jindō) nghĩa là 'đạo đức con người' hoặc 'nhân đạo', kết hợp với 危機 (きき, kiki) nghĩa là 'nguy cơ' hoặc 'khủng hoảng'. Thuật ngữ này phản ánh sự lo ngại về những mối đe dọa đối với sự sống còn của con người trong bối cảnh toàn cầu.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo quốc tế hoặc các cuộc thảo luận về chính sách. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến cứu trợ nhân đạo.

Phân tích từ

人道
nhân đạo
root
+
危機
nguy cơ/khủng hoảng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.