人数

ninzuu
số người

このイベントの人数は最大50人までです。

Số người tham dự sự kiện này tối đa là 50 người.


trang trọng

Tổng số người trong một nhóm, tổ chức hoặc sự kiện.

このクラスの人数は30人です。

Lớp học này có 30 học sinh.

イベントの人数を確認してください。

Hãy xác nhận số người tham dự sự kiện.

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như thống kê, quản lý sự kiện, giáo dục.

Cụm từ kết hợp

人数制限giới hạn số người人数合わせđiều chỉnh số người cho phù hợp人数調査điều tra số người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt '人数' và '人員'

'人数' chỉ số lượng người nói chung, trong khi '人員' thường chỉ nhân lực trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc lực lượng lao động. Ví dụ: '会社の人員' (nhân viên công ty) nhưng '会議の人数' (số người tham dự cuộc họp).

Quy tắc vàng

Sử dụng '人数' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo thống kê, hoặc thông báo sự kiện. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng '何人' (nanin, bao nhiêu người) thay thế.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 人 (người) + 数 (số). Cả hai thành phần đều có nguồn gốc Hán-Việt: 人→'nhân', 数→'số'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Nhật từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong cả ngôn ngữ nói và viết.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với '人手' (nhân lực, nhân công) hoặc '人員' (nhân viên, thường chỉ nhân lực trong tổ chức). '人数' luôn chỉ số lượng người, không ám chỉ chất lượng hay kỹ năng.

Phân tích từ

người
root
+
số
root
Từ Điển Nhật Việt