総数

sōsū
tổng số

この学校の生徒の総数は1200人です。

Tổng số học sinh của trường này là 1200 người.


trang trọng

Tổng số lượng của tất cả các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.

日本の人口の総数は2023年現在で約1億2500万人です。

Tổng số dân số Nhật Bản tính đến năm 2023 là khoảng 125 triệu người.

このデータの総数を計算してください。

Hãy tính tổng số của dữ liệu này.

Thường được sử dụng trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc tài liệu hành chính. Có thể thay thế bằng '総計' (sōkei) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

総数を求めるtính tổng số総数が多いtổng số lớn総数を報告するbáo cáo tổng số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 総数, 総計, 合計

'総数' nhấn mạnh vào tổng thể toàn diện, thường dùng cho các nhóm lớn hoặc không thể chia nhỏ. '総計' có thể dùng thay thế nhưng thường đi kèm với phép tính toán. '合計' thường dùng cho các phép tính toán cụ thể hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 総数?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào tổng thể toàn diện của một nhóm hoặc tập hợp, đặc biệt trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc tài liệu hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '総' (tổng, toàn bộ) và '数' (số, con số). '総' có nguồn gốc từ Hán tự 総 (Tổng), trong khi '数' có nguồn gốc từ Hán tự 数 (Số).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thống kê. Không dùng trong văn nói thông thường trừ khi trích dẫn số liệu chính thức.

Phân tích từ

tổng, toàn bộ
prefix
+
số, con số
root
Từ Điển Nhật Việt