断絶

danzetsu
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đoạn tuyệt💡 cắt đứt, ngắt kết nối

関係が断絶した

Quan hệ đã bị cắt đứt

trang trọng

Sự cắt đứt hoặc ngắt kết nối hoàn toàn giữa hai bên

通信が断絶した

Kết nối thông tin bị cắt đứt

💡

Thường dùng để mô tả sự ngắt kết nối vật lý hoặc quan hệ xã hội

Cụm từ kết hợp

断絶するcắt đứt, ngắt kết nối断絶状態trạng thái bị cắt đứt

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đoạn tuyệt' (断絶) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'cắt đứt hoàn toàn'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, có thể chỉ sự ngắt kết nối vật lý hoặc xã hội

Phân tích từ

cắt, ngắt
root
+
hoàn toàn, tuyệt đối
root
Từ Điển Nhật Việt