Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

亡命

bōmei
lánh nạn

彼は政治的迫害を逃れて亡命した。

Anh ấy đã lánh nạn vì bị bức hại chính trị.


trang trọng

tìm cách trốn thoát khỏi nguy hiểm hoặc đàn áp, thường do lý do chính trị, tôn giáo hoặc chiến tranh

多くの人々が戦争から逃れるために亡命を求めた。

Rất nhiều người đã tìm kiếm lánh nạn để thoát khỏi chiến tranh.

彼女は独裁政権からの亡命を申請した。

Cô ấy đã nộp đơn xin lánh nạn khỏi chế độ độc tài.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Có thể đi kèm với các động từ như する (lánh nạn), 申請する (nộp đơn lánh nạn), 受け入れる (chấp nhận lánh nạn).

Cụm từ kết hợp

亡命者người lánh nạn亡命を申請するnộp đơn xin lánh nạn亡命を受け入れるchấp nhận lánh nạn

Từ đồng nghĩa

逃亡避難難民

Từ trái nghĩa

帰国帰還

Cụm từ liên quan

政治亡命cụm từ
lánh nạn vì lý do chính trị
亡命政府cụm từ
chính phủ lưu vong

Mẹo hay

Phân biệt 亡命 và 難民

亡命 thường nhấn mạnh hành động chủ động chạy trốn khỏi nguy hiểm (thường do cá nhân hoặc nhóm nhỏ), trong khi 難民 (nanmin) chỉ những người buộc phải di tản do chiến tranh hay thiên tai, thường được quốc tế công nhận theo luật pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 亡命 trong ngữ cảnh chính trị

亡命 luôn gắn liền với lý do chính trị, tôn giáo hoặc chiến tranh. Không dùng từ này cho trường hợp di cư kinh tế thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 亡 (bỏ trốn, mất) + 命 (sinh mệnh). Theo nghĩa đen là 'bỏ mạng' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'bỏ chạy để cứu mạng'. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc tài liệu lịch sử. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'chết' của từ 亡命 (trong tiếng Trung cổ). Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này luôn mang nghĩa tích cực là 'lánh nạn' chứ không phải 'chết'.

Phân tích từ

亡
bỏ trốn, mất
root
+
命
sinh mệnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.