Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

亡くなった家族

nakunatta kazoku
phrase★Trung cấp— người thân đã mấtHán Việt (Âm Hán-Việt)mộ
◆ Nghĩa thực sự
Người thân đã mất, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
¶ Nghĩa đen
Người thân đã mất
Phân tích nghĩa đen
亡くなったđã mất+家族người thân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những người thân đã mất, thường được nhắc đến trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại với bạn bè, bạn có thể nói về người thân đã mất để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, nhớ về người thân đã mất là một phần quan trọng của cuộc sống, và thường được thể hiện thông qua các cuộc hội thoại hoặc văn bản.
trang trọng

Người thân đã qua đời, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhắc đến những người đã mất

亡くなった家族の写真を見る

Nó xem ảnh của người thân đã mất

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung

Cụm từ kết hợp

亡くなった家族の話câu chuyện về người thân đã mất亡くなった家族を偲ぶnhớ về người thân đã mất

Từ đồng nghĩa

亡くなった人故人先祖

Từ trái nghĩa

生きている家族

Cụm từ liên quan

亡くなった家族を偲ぶcụm từ
nhớ về người thân đã mất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Thường được sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.

📖Nguồn gốc từ

Từ "亡くなった" (nakunatta) có nghĩa là "đã mất" hoặc "đã qua đời", và "家族" (kazoku) có nghĩa là "người thân" hoặc "gia đình".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.

Phân tích từ

亡くなった
đã mất
root
+
家族
người thân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.