Looking up...
Người thân đã qua đời, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhắc đến những người đã mất
亡くなった家族の写真を見る
Nó xem ảnh của người thân đã mất
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung
Thường được sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
Từ "亡くなった" (nakunatta) có nghĩa là "đã mất" hoặc "đã qua đời", và "家族" (kazoku) có nghĩa là "người thân" hoặc "gia đình".
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.