Looking up...
Người đã qua đời, người đã mất
亡くなった人の思い出を語る
Nói về những kỷ niệm của người đã mất
亡くなった人の遺志を継ぐ
Kế thừa ý chí của người đã qua đời
Dùng để chỉ người đã mất, thường trong ngữ cảnh tôn kính hoặc trân trọng
Từ '亡くなった' (mạt) có gốc Hán Việt, nghĩa là 'mất, qua đời', kết hợp với '人' (người) để tạo thành cụm từ chỉ người đã mất
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, tôn kính, hoặc khi nói về người đã mất. Tránh sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc nhẹ nhàng.