Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

早期発見

sōki hakken
phát hiện sớm

がんの早期発見は治療の成功率を高めます。

Việc phát hiện ung thư sớm sẽ làm tăng tỷ lệ thành công trong điều trị.


Y học
trang trọng

Phát hiện bệnh tật, vấn đề hoặc nguy cơ ở giai đoạn đầu để có thể xử lý kịp thời.

医師たちは早期発見に力を入れています。

Các bác sĩ đang nỗ lực vào việc phát hiện sớm.

Thường dùng trong y tế, nhưng cũng mở rộng sang lĩnh vực công nghệ, kinh doanh (ví dụ: phát hiện sớm lỗi hệ thống, rủi ro tài chính).

Công nghệ
trang trọng

Phát hiện và giải quyết vấn đề ở giai đoạn đầu để ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng.

早期発見システムにより、システム障害を未然に防げます。

Nhờ hệ thống phát hiện sớm, chúng ta có thể ngăn chặn lỗi hệ thống trước khi xảy ra.

Áp dụng trong quản lý rủi ro, an ninh mạng, hoặc phát triển sản phẩm.

Kinh doanh
trang trọng

Phát hiện sớm xu hướng, cơ hội hoặc nguy cơ trong kinh doanh.

市場調査により早期発見を行い、新製品の発売を計画します。

Chúng tôi tiến hành phát hiện sớm thông qua khảo sát thị trường để lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.

Thường kết hợp với các phương pháp phân tích dữ liệu hoặc dự báo.

Cụm từ kết hợp

早期発見システムhệ thống phát hiện sớm早期発見技術công nghệ phát hiện sớm早期発見率tỷ lệ phát hiện sớm

Từ đồng nghĩa

早期検出早期診断初期発見

Từ trái nghĩa

遅延発見後期発見

Cụm từ liên quan

予防word
dự phòng
リスクマネジメントđộng từ cụm
quản lý rủi ro
アンチエイジングword
chống lão hóa

Mẹo hay

Phân biệt 早期発見 và 予防

早期発見 là phát hiện bệnh/tình trạng đã tồn tại nhưng ở giai đoạn sớm, trong khi 予防 là ngăn ngừa bệnh/tình trạng xảy ra từ đầu. Ví dụ: 早期発見 ung thư (phát hiện ung thư giai đoạn đầu) ≠ 予防 ung thư (ngăn ngừa ung thư).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

早期発見 thường đi kèm với các lĩnh vực y tế, công nghệ, kinh doanh. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 早期 (sōki, sớm) + 発見 (hakken, phát hiện). Cả hai thành phần đều có nguồn gốc Hán-Việt: 早期→tảo kỳ (sớm), 発見→phát kiến (phát hiện).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật hoặc y tế. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm này.

Phân tích từ

早期
sớm, giai đoạn đầu
root
+
発見
phát hiện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.