Looking up...
がんの早期発見は治療の成功率を高めます。
Việc phát hiện ung thư sớm sẽ làm tăng tỷ lệ thành công trong điều trị.
Phát hiện bệnh tật, vấn đề hoặc nguy cơ ở giai đoạn đầu để có thể xử lý kịp thời.
医師たちは早期発見に力を入れています。
Các bác sĩ đang nỗ lực vào việc phát hiện sớm.
Thường dùng trong y tế, nhưng cũng mở rộng sang lĩnh vực công nghệ, kinh doanh (ví dụ: phát hiện sớm lỗi hệ thống, rủi ro tài chính).
Phát hiện và giải quyết vấn đề ở giai đoạn đầu để ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng.
早期発見システムにより、システム障害を未然に防げます。
Nhờ hệ thống phát hiện sớm, chúng ta có thể ngăn chặn lỗi hệ thống trước khi xảy ra.
Áp dụng trong quản lý rủi ro, an ninh mạng, hoặc phát triển sản phẩm.
Phát hiện sớm xu hướng, cơ hội hoặc nguy cơ trong kinh doanh.
市場調査により早期発見を行い、新製品の発売を計画します。
Chúng tôi tiến hành phát hiện sớm thông qua khảo sát thị trường để lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
Thường kết hợp với các phương pháp phân tích dữ liệu hoặc dự báo.
早期発見 là phát hiện bệnh/tình trạng đã tồn tại nhưng ở giai đoạn sớm, trong khi 予防 là ngăn ngừa bệnh/tình trạng xảy ra từ đầu. Ví dụ: 早期発見 ung thư (phát hiện ung thư giai đoạn đầu) ≠ 予防 ung thư (ngăn ngừa ung thư).
早期発見 thường đi kèm với các lĩnh vực y tế, công nghệ, kinh doanh. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 早期 (sōki, sớm) + 発見 (hakken, phát hiện). Cả hai thành phần đều có nguồn gốc Hán-Việt: 早期→tảo kỳ (sớm), 発見→phát kiến (phát hiện).
Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật hoặc y tế. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm này.