Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

五分五分

gobun gobun
ngang ngửa

二人の実力は五分五分だ。

Năng lực của hai người ngang ngửa nhau.


thông thường

Tình trạng hai bên có sức mạnh, khả năng, hoặc cơ hội ngang bằng nhau.

試合は五分五分の展開だった。

Trận đấu diễn biến ngang ngửa.

二人の成績は五分五分だ。

Thành tích của hai người ngang nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh năng lực hoặc tình huống chưa phân thắng bại.

Cụm từ kết hợp

五分五分の勝負cuộc thi ngang ngửa五分五分のチャンスcơ hội ngang ngửa

Từ đồng nghĩa

互角拮抗

Từ trái nghĩa

一方的圧倒的

Cụm từ liên quan

互角の戦いcụm từ
cuộc chiến ngang ngửa
拮抗した状況cụm từ
tình huống cân bằng

Mẹo hay

Phân biệt '五分五分' và '互角'

'五分五分' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, trong khi '互角' mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: '二人の実力は五分五分だ' (thân mật) vs '二人の実力は互角だ' (trang trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '五分五分' trong ngữ cảnh so sánh

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng hoặc ngang ngửa giữa hai bên, không dùng để mô tả sự chia đôi vật lý (ví dụ: không dùng cho 'chia đôi quả táo').

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ '五分' (gobun, nghĩa gốc là 5 phút hoặc 5 phần) với nghĩa bóng là 'ngang bằng' hoặc 'chia đôi'. '五分五分' xuất phát từ cách chia đôi thời gian hoặc công sức thành hai phần bằng nhau, sau đó mở rộng nghĩa sang sự cân bằng trong mọi lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh, hoặc mô tả tình trạng chưa phân định rõ ràng. Có thể thay thế bằng '互角' (gokaku) trong nhiều trường hợp, nhưng '五分五分' mang sắc thái thân mật hơn.

Phân tích từ

五分
5 phút hoặc 5 phần, tượng trưng cho sự chia đôi
root
+
五分
5 phút hoặc 5 phần, tượng trưng cho sự chia đôi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.