Looking up...
この事業は来年完成する予定です。
Dự án kinh doanh này dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau.
hoạt động kinh doanh hoặc dự án nhằm mục đích sinh lợi hoặc phát triển xã hội
新しい事業を立ち上げるために資金を調達した。
Tôi đã huy động vốn để khởi động một dự án kinh doanh mới.
政府は再生可能エネルギー事業を支援している。
Chính phủ đang hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp luật, hoặc quản lý dự án. Có thể chỉ dự án đơn lẻ hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh của một tổ chức.
công việc hoặc hoạt động quan trọng mang tính lâu dài
教育事業に取り組むNPO団体
Tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trong lĩnh vực giáo dục
Ít khi dùng trong ngữ cảnh cá nhân, chủ yếu trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
事業 chỉ dự án hoặc hoạt động kinh doanh, trong khi 企業 chỉ doanh nghiệp/tổ chức kinh doanh. Ví dụ: '立ち上げた事業' (dự án đã khởi động) nhưng '設立した企業' (doanh nghiệp đã thành lập).
Khi xuất hiện trong văn bản pháp lý, '事業' thường được dịch là 'hoạt động kinh doanh' hoặc 'dự án đầu tư' để đảm bảo tính chính xác pháp lý. Tránh dịch thành 'sự nghiệp' trong ngữ cảnh này.
Ghép từ kanji 事 (sự việc, công việc) và 業 (nghiệp, hoạt động). Từ Hán-Việt 'sự nghiệp' ban đầu chỉ hoạt động chung chung, sau phát triển thành nghĩa chuyên biệt về kinh doanh trong tiếng Nhật hiện đại.
Không nên nhầm lẫn với '事業' trong tiếng Việt (thường chỉ nghĩa 'sự nghiệp' mang tính cá nhân hoặc xã hội rộng hơn). Trong tiếng Nhật, '事業' luôn gắn với hoạt động có tổ chức, mục tiêu kinh tế hoặc xã hội rõ ràng. Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh: 'dự án kinh doanh' cho nghĩa kinh doanh, 'hoạt động xã hội' cho nghĩa phi lợi nhuận.