Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業

jigyō
dự án kinh doanh

この事業は来年完成する予定です。

Dự án kinh doanh này dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau.


Kinh doanh
trang trọng

hoạt động kinh doanh hoặc dự án nhằm mục đích sinh lợi hoặc phát triển xã hội

新しい事業を立ち上げるために資金を調達した。

Tôi đã huy động vốn để khởi động một dự án kinh doanh mới.

政府は再生可能エネルギー事業を支援している。

Chính phủ đang hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp luật, hoặc quản lý dự án. Có thể chỉ dự án đơn lẻ hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh của một tổ chức.

trang trọng

công việc hoặc hoạt động quan trọng mang tính lâu dài

教育事業に取り組むNPO団体

Tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trong lĩnh vực giáo dục

Ít khi dùng trong ngữ cảnh cá nhân, chủ yếu trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

事業計画kế hoạch kinh doanh事業部bộ phận kinh doanh事業展開triển khai kinh doanh事業継続tiếp tục hoạt động kinh doanh

Từ đồng nghĩa

ビジネス事業活動プロジェクト

Từ trái nghĩa

失業倒産

Cụm từ liên quan

社会事業cụm từ
hoạt động phúc lợi xã hội
公共事業cụm từ
dự án công cộng

Mẹo hay

Phân biệt 事業 và 企業

事業 chỉ dự án hoặc hoạt động kinh doanh, trong khi 企業 chỉ doanh nghiệp/tổ chức kinh doanh. Ví dụ: '立ち上げた事業' (dự án đã khởi động) nhưng '設立した企業' (doanh nghiệp đã thành lập).

Quy tắc vàng

事業 trong hợp đồng pháp lý

Khi xuất hiện trong văn bản pháp lý, '事業' thường được dịch là 'hoạt động kinh doanh' hoặc 'dự án đầu tư' để đảm bảo tính chính xác pháp lý. Tránh dịch thành 'sự nghiệp' trong ngữ cảnh này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 事 (sự việc, công việc) và 業 (nghiệp, hoạt động). Từ Hán-Việt 'sự nghiệp' ban đầu chỉ hoạt động chung chung, sau phát triển thành nghĩa chuyên biệt về kinh doanh trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '事業' trong tiếng Việt (thường chỉ nghĩa 'sự nghiệp' mang tính cá nhân hoặc xã hội rộng hơn). Trong tiếng Nhật, '事業' luôn gắn với hoạt động có tổ chức, mục tiêu kinh tế hoặc xã hội rõ ràng. Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh: 'dự án kinh doanh' cho nghĩa kinh doanh, 'hoạt động xã hội' cho nghĩa phi lợi nhuận.

Phân tích từ

事
việc, công việc, sự việc
root
+
業
nghiệp, hoạt động, nghề nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.