Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業展開

jigyō tenkai
triển khai dự án kinh doanh

当社はアジア市場への事業展開を進めています。

Công ty chúng tôi đang tiến hành triển khai dự án kinh doanh tại thị trường châu Á.


Kinh doanh
trang trọng

quá trình mở rộng hoặc triển khai hoạt động kinh doanh, dự án theo kế hoạch

新しい事業展開により、売上高が20%増加しました。

Nhờ triển khai dự án kinh doanh mới, doanh thu đã tăng 20%.

海外事業展開には現地の法規制を理解することが重要です。

Khi triển khai dự án kinh doanh ở nước ngoài, việc hiểu rõ các quy định pháp luật địa phương là rất quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, kế hoạch dài hạn. Có thể kết hợp với từ chỉ phạm vi (quốc gia, lĩnh vực) như 事業展開計画 (kế hoạch triển khai dự án).

Cụm từ kết hợp

事業展開計画kế hoạch triển khai dự án海外事業展開triển khai dự án kinh doanh ở nước ngoài事業展開戦略chiến lược triển khai dự án

Từ đồng nghĩa

ビジネス展開事業拡大事業展開戦略

Từ trái nghĩa

事業縮小事業撤退

Cụm từ liên quan

市場展開cụm từ
triển khai thị trường
新規事業cụm từ
dự án kinh doanh mới

Mẹo hay

Phân biệt 事業展開 vs 事業拡大

事業展開 nhấn mạnh vào quá trình triển khai (từ giai đoạn khởi đầu đến mở rộng), trong khi 事業拡大 thường chỉ sự mở rộng quy mô sau khi đã hoạt động ổn định. Ví dụ: 'triển khai dự án ở nước ngoài' là 事業展開, 'mở rộng thị trường nội địa' có thể là 事業拡大.

Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng trong lĩnh vực kinh doanh

事業展開 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi (海外, 国内), giai đoạn (新規, 既存), hoặc phương thức (戦略的, 積極的). Ví dụ: 積極的な事業展開 (triển khai dự án một cách tích cực).

Nguồn gốc từ

事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh/dự án' (từ Hán-Việt: 事業), 展開 (tenkai) nghĩa là 'triển khai/mở rộng' (từ Hán-Việt: 展開). Kết hợp thành cụm từ chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng cho hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ hàng ngày. Có thể viết tắt là 事展 trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh/dự án
root
+
展開
triển khai/mở rộng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.