Looking up...
当社はアジア市場への事業展開を進めています。
Công ty chúng tôi đang tiến hành triển khai dự án kinh doanh tại thị trường châu Á.
quá trình mở rộng hoặc triển khai hoạt động kinh doanh, dự án theo kế hoạch
新しい事業展開により、売上高が20%増加しました。
Nhờ triển khai dự án kinh doanh mới, doanh thu đã tăng 20%.
海外事業展開には現地の法規制を理解することが重要です。
Khi triển khai dự án kinh doanh ở nước ngoài, việc hiểu rõ các quy định pháp luật địa phương là rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, kế hoạch dài hạn. Có thể kết hợp với từ chỉ phạm vi (quốc gia, lĩnh vực) như 事業展開計画 (kế hoạch triển khai dự án).
事業展開 nhấn mạnh vào quá trình triển khai (từ giai đoạn khởi đầu đến mở rộng), trong khi 事業拡大 thường chỉ sự mở rộng quy mô sau khi đã hoạt động ổn định. Ví dụ: 'triển khai dự án ở nước ngoài' là 事業展開, 'mở rộng thị trường nội địa' có thể là 事業拡大.
事業展開 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi (海外, 国内), giai đoạn (新規, 既存), hoặc phương thức (戦略的, 積極的). Ví dụ: 積極的な事業展開 (triển khai dự án một cách tích cực).
事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh/dự án' (từ Hán-Việt: 事業), 展開 (tenkai) nghĩa là 'triển khai/mở rộng' (từ Hán-Việt: 展開). Kết hợp thành cụm từ chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh.
Sử dụng trong văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng cho hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ hàng ngày. Có thể viết tắt là 事展 trong ngữ cảnh chuyên ngành.