Looking up...
“事前に準備しておいてください。”
Hãy chuẩn bị trước.
thời gian hoặc hành động diễn ra trước khi một sự kiện hay hành động chính xảy ra; chuẩn bị trước
事前に確認することが大切です。
Việc xác nhận trước là rất quan trọng.
事前の計画がなければ、成功は難しいでしょう。
Nếu không có kế hoạch trước, thành công sẽ khó đạt được.
Thường đi kèm với các động từ như 準備 (chuẩn bị), 確認 (xác nhận), 連絡 (liên lạc), 予約 (đặt trước).
事前 thường đi kèm với danh từ (事前準備, 事前確認) trong khi 前もって/あらかじめ có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với động từ (前もって連絡する, あらかじめ知っておく).
Dùng 事前 khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị, xác nhận, hoặc hành động diễn ra TRƯỚC MỘT SỰ KIỆN QUAN TRỌNG nào đó (thi cử, họp hành, du lịch, v.v.).
Từ ghép của hai từ Hán Việt: 事 (sự, việc) + 前 (trước). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán tự.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, hoặc hướng dẫn. Không sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hay đời thường.