Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事後

jigo
noun★Trung cấp💡 sau khi xảy ra

“事後処理が必要だ。”

Cần xử lý sau khi xảy ra.

trang trọng

sau khi sự việc đã xảy ra; giai đoạn hậu sự việc

事故の事後処理を進める。

Tiến hành xử lý hậu tai nạn.

会議の事後報告をする。

Báo cáo hậu cuộc họp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, xử lý hậu quả, hoặc đánh giá sau sự kiện.

Cụm từ kết hợp

事後処理xử lý hậu quả事後報告báo cáo hậu sự kiện事後検証kiểm chứng hậu sự kiện事後対応ứng phó hậu sự kiện

Từ đồng nghĩa

後で事後に事後的に

Từ trái nghĩa

事前事前に

Cụm từ liên quan

事前cụm từ
trước khi xảy ra
事前準備cụm từ
chuẩn bị trước
事後評価cụm từ
đánh giá hậu sự kiện

💡Mẹo hay

Phân biệt 事後 và 後で

事後 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến xử lý hậu quả hoặc báo cáo. 後で mang tính thông thường hơn, chỉ đơn thuần là 'sau đó' trong thời gian.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 事後?

Dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn sau một sự kiện quan trọng (tai nạn, cuộc họp, dự án) và thường đi kèm với các từ như 処理 (xử lý), 報告 (báo cáo), 検証 (kiểm chứng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 事 (sự, việc) + 後 (hậu, sau). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (事: sự, 後: hậu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chuyên môn, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh giai đoạn sau sự kiện. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

事
sự việc, vấn đề
root
+
後
sau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.