Looking up...
“事後処理が必要だ。”
Cần xử lý sau khi xảy ra.
sau khi sự việc đã xảy ra; giai đoạn hậu sự việc
事故の事後処理を進める。
Tiến hành xử lý hậu tai nạn.
会議の事後報告をする。
Báo cáo hậu cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, xử lý hậu quả, hoặc đánh giá sau sự kiện.
事後 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến xử lý hậu quả hoặc báo cáo. 後で mang tính thông thường hơn, chỉ đơn thuần là 'sau đó' trong thời gian.
Dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn sau một sự kiện quan trọng (tai nạn, cuộc họp, dự án) và thường đi kèm với các từ như 処理 (xử lý), 報告 (báo cáo), 検証 (kiểm chứng).
Từ ghép Hán-Nhật: 事 (sự, việc) + 後 (hậu, sau). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (事: sự, 後: hậu).
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chuyên môn, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh giai đoạn sau sự kiện. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.