Looking up...
“会議の前に前もって資料を読んでおいてください。”
Trước cuộc họp, hãy đọc tài liệu sẵn sàng trước.
làm sẵn, chuẩn bị trước, chuẩn bị từ trước
彼女は前もって切符を買っておいた。
Cô ấy đã mua vé sẵn sàng trước.
前もって計画を立てておくことが大切です。
Việc lập kế hoạch sẵn sàng trước rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc hoặc học tập. Có thể thay thế bằng 'あらかじめ' (arakajime) trong nhiều trường hợp.
Khác với '前' (trước) chỉ thời gian, '前もって' nhấn mạnh hành động đã được thực hiện sẵn từ trước. Ví dụ: '前もって連絡する' (liên lạc sẵn sàng trước) khác với '前連絡する' (liên lạc trước đó nhưng không rõ có chuẩn bị không).
Chỉ dùng khi nhấn mạnh hành động đã được thực hiện sẵn từ trước thời điểm cần thiết. Không dùng để chỉ thời gian đơn thuần (ví dụ: '前もって来週' là sai).
Từ '前' (mae, phía trước) + 'もって' (motte, bằng cách, với). 'もって' là dạng liên kết của động từ '持つ' (motsu, mang, có) trong ngữ pháp cổ, thể hiện phương thức hành động. Cụm từ thể hiện hành động được thực hiện sẵn từ trước thời điểm cần thiết.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, tài liệu hướng dẫn, hoặc giao tiếp công sở. Có thể thay thế bằng '事前に' (jizen ni) trong hầu hết trường hợp mà không thay đổi nghĩa.