Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事

koto / こと / 事
noun★Trung cấp💡 sự việc

“今日は大事な事がある。”

Hôm nay có chuyện quan trọng.

trang trọng

sự việc, sự kiện, vấn đề, chuyện

彼は大事な事を忘れた。

Anh ấy quên mất chuyện quan trọng.

仕事の事で悩んでいます。

Tôi đang lo lắng về chuyện công việc.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự việc quan trọng.

trang trọng

việc, nhiệm vụ, công việc

彼女は事務の事を担当しています。

Cô ấy phụ trách việc văn phòng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

大事な事chuyện quan trọng仕事の事chuyện công việc事をするlàm việc

Từ đồng nghĩa

出来事問題用事

Từ trái nghĩa

無駄不要

Cụm từ liên quan

大事な事cụm từ
chuyện quan trọng
事を済ませるcụm từ
hoàn thành việc
事が起こるcụm từ
sự việc xảy ra

💡Mẹo hay

Phân biệt 事 và こと

'事' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, trong khi 'こと' (koto) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '大事な事' (chuyện quan trọng) thường viết là '大事なこと' trong hội thoại.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 事 thay cho こと?

Dùng '事' khi viết văn bản trang trọng, trong các thuật ngữ hành chính, hoặc khi muốn thể hiện sự quan trọng. Ví dụ: '重要な事' (việc quan trọng) thay vì '重要なこと'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '事' (Hán Việt: 'sự') vốn mang nghĩa 'việc, sự việc'. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'koto' hoặc 'ji' tùy ngữ cảnh. Có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ Đông Á như tiếng Trung (事), tiếng Hàn (사), tiếng Việt (sự).

📝Ghi chú sử dụng

1. '事' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự việc quan trọng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'こと' (koto) hơn '事' (ji) trừ khi viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. 3. Không nên nhầm lẫn với '事' trong '事務' (jimu - văn phòng) hay '事業' (jigyō - doanh nghiệp).

Phân tích từ

事
sự việc, việc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.