Looking up...
“今日は大事な事がある。”
Hôm nay có chuyện quan trọng.
sự việc, sự kiện, vấn đề, chuyện
彼は大事な事を忘れた。
Anh ấy quên mất chuyện quan trọng.
仕事の事で悩んでいます。
Tôi đang lo lắng về chuyện công việc.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự việc quan trọng.
việc, nhiệm vụ, công việc
彼女は事務の事を担当しています。
Cô ấy phụ trách việc văn phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành chính.
'事' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, trong khi 'こと' (koto) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '大事な事' (chuyện quan trọng) thường viết là '大事なこと' trong hội thoại.
Dùng '事' khi viết văn bản trang trọng, trong các thuật ngữ hành chính, hoặc khi muốn thể hiện sự quan trọng. Ví dụ: '重要な事' (việc quan trọng) thay vì '重要なこと'.
Từ Hán tự '事' (Hán Việt: 'sự') vốn mang nghĩa 'việc, sự việc'. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'koto' hoặc 'ji' tùy ngữ cảnh. Có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ Đông Á như tiếng Trung (事), tiếng Hàn (사), tiếng Việt (sự).
1. '事' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự việc quan trọng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'こと' (koto) hơn '事' (ji) trừ khi viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. 3. Không nên nhầm lẫn với '事' trong '事務' (jimu - văn phòng) hay '事業' (jigyō - doanh nghiệp).