予約待ち

yoyakumachi
chờ đặt chỗ

人気のレストランは予約待ちの人がいっぱいです。

Nhà hàng nổi tiếng có rất nhiều người chờ đặt chỗ.


trang trọng

Tình trạng chờ đợi để được đặt chỗ (thường do hết chỗ trống).

人気のライブチケットは発売当日から予約待ちが始まりました。

Vé buổi biểu diễn nổi tiếng bắt đầu tình trạng chờ đặt từ ngày bán.

このホテルはシーズン中は常に予約待ちの状態です。

Khách sạn này luôn trong tình trạng chờ đặt chỗ vào mùa cao điểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn, sự kiện, hoặc bất kỳ dịch vụ nào yêu cầu đặt chỗ trước.

Cụm từ kết hợp

予約待ちの人người chờ đặt chỗ予約待ちリストdanh sách chờ đặt chỗ予約待ち時間thời gian chờ đặt chỗ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 予約待ち và キャンセル待ち

予約待ち chỉ tình trạng chờ để được đặt chỗ (do hết chỗ), trong khi キャンセル待ち là tình trạng chờ hủy chỗ (người khác hủy chỗ, mình có thể nhận được).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 予約待ち?

Chỉ dùng khi dịch vụ có giới hạn chỗ (nhà hàng, khách sạn, sự kiện) và bạn phải chờ đến lượt. Không dùng cho các tình huống chờ đợi thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 予約 (dự ước, đặt chỗ) + 待ち (đãi, chờ đợi).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ có giới hạn chỗ, khi khách hàng phải chờ đến lượt. Không dùng cho tình trạng chờ đợi thông thường (ví dụ: chờ xe buýt).

Phân tích từ

予約
đặt chỗ trước
noun
+
待ち
sự chờ đợi
noun
Từ Điển Nhật Việt