キャンセル待ち
đợi hủy chỗ人気のコンサートのチケットがキャンセル待ちになった。
Vé buổi hòa nhạc nổi tiếng của tôi đã chuyển sang chế độ chờ hủy.
Tình trạng đăng ký chờ hủy chỗ (thường trong mua bán vé, đặt chỗ) khi sản phẩm/hàng hóa hết sẵn có.
航空券をキャンセル待ちで予約した。
Tôi đã đặt vé máy bay ở chế độ chờ hủy.
人気レストランのキャンセル待ちリストに登録した。
Tôi đã đăng ký vào danh sách chờ hủy chỗ tại nhà hàng nổi tiếng.
Thường dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, đặt chỗ nhà hàng, vé sự kiện, hoặc giao dịch bất động sản. Có thể hiểu là 'chờ slot hủy' hoặc 'chờ slot trống'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'キャンセル待ち' và '在庫切れ'
キャンセル待ち thể hiện sự chủ động chờ đợi slot hủy, trong khi 在庫切れ chỉ trạng thái hết hàng mà không có cơ chế chờ. Khi thấy 'キャンセル待ち' có thể đăng ký, người dùng nên nhanh chóng đăng ký vì slot hủy có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào.
Quy tắc vàng
Quy tắc đăng ký 'キャンセル待ち'
Luôn cập nhật thông báo từ hệ thống (email/SMS) vì slot hủy có thể xuất hiện đột ngột. Nên đăng ký sớm ngay khi thấy sản phẩm hết hàng để tăng cơ hội nhận được slot.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: キャンセル (cancel, từ tiếng Anh) + 待ち (đợi, từ động từ 待つ). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh thương mại điện tử và đặt chỗ trực tuyến từ những năm 2000, khi nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng cao.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng đăng ký chờ khi sản phẩm/hàng hóa hết hàng. Khác với '在庫あり' (còn hàng), 'キャンセル待ち' thể hiện sự chủ động chờ đợi slot hủy. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'chờ hủy chỗ' hoặc 'chờ slot trống'.