世話好き
hay giúp đỡ người khác彼女はとても世話好きな人で、困っている人を見ると放っておけない。
Cô ấy là người rất hay giúp đỡ người khác, thấy ai khó khăn là không thể bỏ mặc được.
người có tính hay quan tâm, giúp đỡ người khác một cách tự nguyện
隣のおばさんは世話好きで、いつも近所の子供たちにおやつをあげている。
Bà hàng xóm bên cạnh rất hay giúp đỡ, lúc nào cũng cho mấy đứa trẻ xung quanh bánh kẹo.
Thường dùng để miêu tả tính cách tích cực, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể hàm ý 'lắm chuyện' (ví dụ: 彼女は世話好きで、人の恋愛まで口出しする).
Mẹo hay
Phân biệt 世話好き và おせっかい
世話好き thường mang nghĩa tích cực (hay giúp đỡ), trong khi おせっかい có nghĩa tiêu cực (lắm chuyện, xen vào chuyện không phải của mình).
Quy tắc vàng
Sử dụng 世話好き trong ngữ cảnh phù hợp
Nên dùng khi muốn khen ngợi tính cách quan tâm, giúp đỡ người khác. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: khi ai đó can thiệp quá sâu vào chuyện riêng tư).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 世話 (chăm sóc, quan tâm) + 好き (thích, ham mê). Ban đầu mang nghĩa tích cực, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực (nhiều chuyện).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (とても, かなり) để nhấn mạnh. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ đồng nghĩa như '親切' hoặc '思いやりがある'.