Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不採用

fusaikō
noun★Trung cấp💡 không tuyển dụng

“応募書類は不採用になりました。”

Tài liệu ứng tuyển đã bị từ chối tuyển dụng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng không được tuyển dụng sau quá trình tuyển chọn.

この度は採用試験にご応募いただきましたが、不採用となりました。

Chúng tôi xin cảm ơn vì bạn đã tham gia kỳ thi tuyển dụng lần này, nhưng tiếc là bạn không được tuyển dụng.

不採用の通知を受け取った。

Tôi đã nhận được thông báo không được tuyển dụng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng chính thức, thể hiện sự từ chối lịch sự.

Cụm từ kết hợp

不採用通知thông báo không tuyển dụng不採用者người không được tuyển dụng不採用理由lý do không tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

採用されない落選

Từ trái nghĩa

採用合格

Cụm từ liên quan

採用試験cụm từ
kỳ thi tuyển dụng
内定word
đã trúng tuyển nhưng chưa chính thức ký hợp đồng

💡Mẹo hay

Phân biệt 不採用 và 落選

不採用 dùng cho tuyển dụng, 落選 dùng cho thi cử hoặc bầu cử. Ví dụ: 落選者 (người không trúng tuyển kỳ thi), 不採用者 (người không được tuyển dụng).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong thư từ

Khi viết thư từ chính thức, không nên sử dụng 'không tuyển dụng' một cách trực tiếp mà nên dùng 'rất tiếc thông báo rằng bạn không được tuyển dụng' để thể hiện sự tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 不 (bất) nghĩa là 'không' + 採用 (thải dụng) nghĩa là 'tuyển dụng'. Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống tuyển dụng chính thức của Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong thư từ chính thức từ phía nhà tuyển dụng. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'không trúng tuyển' trong tiếng Việt, nhưng 'không tuyển dụng' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
採用
tuyển dụng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.