Looking up...
“机の下の方にボールがあります。”
Có một quả bóng ở phía dưới cái bàn.
vị trí thấp hơn hoặc phần dưới của một vật/thứ gì đó
地図の下の方に駅があります。
Có một nhà ga ở phía dưới bản đồ.
このページの下の方に注意事項が書いてあります。
Phần chú ý được viết ở phía dưới trang này.
Dùng để chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác, thường không ám chỉ phương hướng tuyệt đối.
下 (shita) chỉ vị trí tuyệt đối phía dưới, trong khi 下の方 (shita no hō) chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Ví dụ: '机の下' (dưới bàn - vị trí tuyệt đối) vs '机の下の方' (ở phía dưới bàn - vị trí tương đối).
下の方 luôn cần một vật/thứ để so sánh vị trí. Không dùng 下の方 khi không có vật/thứ tham chiếu. Ví dụ đúng: '本棚の下の方' (ở phía dưới giá sách), ví dụ sai: '下の方にボールがあります' (thiếu vật tham chiếu).
下 (shita) nghĩa là 'dưới', の là trợ từ sở hữu, 方 (hō) nghĩa là 'phía' hoặc 'hướng'. Kết hợp thành 'phía dưới' trong cấu trúc chỉ vị trí tương đối.
Khác với 下 (shita - phía dưới tuyệt đối), 下の方 nhấn mạnh vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.