Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

下の方

shita no hō
noun phrase★Trung cấp💡 phía dưới

“机の下の方にボールがあります。”

Có một quả bóng ở phía dưới cái bàn.

trang trọng

vị trí thấp hơn hoặc phần dưới của một vật/thứ gì đó

地図の下の方に駅があります。

Có một nhà ga ở phía dưới bản đồ.

このページの下の方に注意事項が書いてあります。

Phần chú ý được viết ở phía dưới trang này.

💡

Dùng để chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác, thường không ám chỉ phương hướng tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

下の方にở phía dưới下の方からtừ phía dưới

Từ đồng nghĩa

下部下側

Từ trái nghĩa

上の方上部

Cụm từ liên quan

上の方cụm từ
phía trên

💡Mẹo hay

Phân biệt 下の方 và 下

下 (shita) chỉ vị trí tuyệt đối phía dưới, trong khi 下の方 (shita no hō) chỉ vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Ví dụ: '机の下' (dưới bàn - vị trí tuyệt đối) vs '机の下の方' (ở phía dưới bàn - vị trí tương đối).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 下の方 trong ngữ cảnh so sánh

下の方 luôn cần một vật/thứ để so sánh vị trí. Không dùng 下の方 khi không có vật/thứ tham chiếu. Ví dụ đúng: '本棚の下の方' (ở phía dưới giá sách), ví dụ sai: '下の方にボールがあります' (thiếu vật tham chiếu).

📖Nguồn gốc từ

下 (shita) nghĩa là 'dưới', の là trợ từ sở hữu, 方 (hō) nghĩa là 'phía' hoặc 'hướng'. Kết hợp thành 'phía dưới' trong cấu trúc chỉ vị trí tương đối.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 下 (shita - phía dưới tuyệt đối), 下の方 nhấn mạnh vị trí tương đối thấp hơn so với một vật/thứ khác. Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Phân tích từ

下
dưới, phía dưới
root
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
方
phía, hướng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.