Looking up...
“寒いので上着を着ました。”
Vì trời lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.
Áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác, thường để che thân hoặc giữ ấm.
冬には厚い上着が必要です。
Vào mùa đông, cần mặc áo khoác dày.
この上着は防水です。
Chiếc áo khoác này chống thấm nước.
Thường dùng cho áo khoác mùa đông, mỏng hơn áo khoác dài (コート). Có thể dùng cho áo vest mặc ngoài áo sơ mi trong ngữ cảnh công sở.
上着 là thuật ngữ chung cho bất kỳ loại áo khoác nào mặc bên ngoài, trong khi コート thường chỉ áo khoác dài và dày hơn, thường dùng trong mùa đông lạnh giá. Ví dụ: 上着 có thể là áo khoác mỏng, nhưng コート thường là áo khoác dày.
Luôn nhớ rằng 上着 chỉ lớp áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác. Không dùng để chỉ áo mặc trực tiếp trên da hoặc áo lót. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 上着 cho bất kỳ loại áo khoác nào, nhưng trong ngữ cảnh thời trang, cần phân biệt rõ ràng giữa 上着, ジャケット, và コート.
Từ ghép của hai từ: 上 (uwagi, nghĩa là 'bên trên') và 着 (ki, nghĩa là 'mặc'). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong tiếng Nhật cổ, chỉ lớp áo mặc bên ngoài.
Không dùng để chỉ áo lót (下着) hoặc áo mặc trực tiếp trên da. Trong ngữ cảnh công sở, 上着 có thể chỉ áo vest mặc bên ngoài áo sơ mi. Cần phân biệt với từ ジャケット (jacket) thường chỉ áo khoác có khóa kéo hoặc cài cúc phía trước.