Looking up...
“下着を買いました。”
Tôi đã mua quần áo lót.
quần áo mặc sát da, thường bao gồm áo lót, quần lót, áo ngực, v.v.
夏は通気性の良い下着を選びましょう。
Vào mùa hè, hãy chọn quần áo lót thoáng khí.
この下着は肌触りが柔らかいです。
Quần áo lót này mềm mại khi chạm vào.
下着 thường được mặc bên trong quần áo bên ngoài. Có thể chia thành 下着 (quần áo lót hàng ngày) và インナーウェア (quần áo lót thời trang).
下着 là thuật ngữ chung, trong khi インナーウェア thường chỉ quần áo lót thời trang, có thiết kế đặc biệt (ví dụ: áo ngực nâng đỡ, quần lót ôm sát).
下着 thường được mặc bên trong và không lộ ra ngoài. Tránh nhầm lẫn với 上着 (quần áo bên ngoài) hoặc 衣服 (quần áo nói chung).
Từ ghép của 下 (した, 'bên dưới') và 着 (き, 'mặc'). Chữ 着 trong 下着 nghĩa là 'mặc', nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc mặc quần áo sát da (bên trong).
下着 là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại quần áo mặc sát da, không phân biệt giới tính hay loại. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'quần áo lót', 'đồ lót', hoặc 'nội y' (tùy vùng miền).