Looking up...
“寒いのでコートを着ました。”
Vì trời lạnh nên tôi mặc áo choàng.
Áo choàng dài, thường bằng vải dày, dùng để giữ ấm trong mùa lạnh.
彼女は黒いコートを着ています。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
冬には厚いコートが必要です。
Vào mùa đông, cần một chiếc áo choàng dày.
Từ này có thể chỉ chung tất cả loại áo choàng, không phân biệt kiểu dáng hay chất liệu cụ thể.
Sân thể thao (đặc biệt là sân quần vợt) có mái che.
テニスコートで試合が行われます。
Trận đấu sẽ diễn ra trên sân quần vợt.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính về trang phục.
Trong tiếng Nhật, 'ジャケット' (jacket) chỉ áo khoác ngắn, 'コート' chỉ áo choàng dài. Học viên nên nhớ rằng 'コート' luôn dài hơn và thường dày hơn so với 'ジャケット'.
Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi gặp 'コート'. Nếu câu nói về thời tiết lạnh hay trang phục, đó chắc chắn là áo choàng. Nếu nói về thể thao, hãy xác định rõ loại sân (quần vợt, bóng đá...) để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'coat', vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote' (áo choàng), sau đó du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng cho trang phục, sau mở rộng sang nghĩa sân thể thao (do mái che sân quần vợt giống hình dạng áo choàng).
1. Trong ngữ cảnh thông thường, 'コート' hầu như luôn chỉ áo choàng. Nghĩa về sân thể thao khá hiếm gặp và thường được bổ sung ngữ cảnh rõ ràng. 2. Khi nói về quần áo, từ này thường đi kèm với tính từ chỉ chất liệu (例: ウールのコート - áo choàng len). 3. Không nhầm lẫn với 'コート' trong nghĩa sân thể thao khi không có ngữ cảnh phù hợp.