Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

コート

kōto
noun★Trung cấp💡 áo choàngTừ vay mượn từ English コート

“寒いのでコートを着ました。”

Vì trời lạnh nên tôi mặc áo choàng.

neutral

Áo choàng dài, thường bằng vải dày, dùng để giữ ấm trong mùa lạnh.

彼女は黒いコートを着ています。

Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.

冬には厚いコートが必要です。

Vào mùa đông, cần một chiếc áo choàng dày.

💡

Từ này có thể chỉ chung tất cả loại áo choàng, không phân biệt kiểu dáng hay chất liệu cụ thể.

trang trọng

Sân thể thao (đặc biệt là sân quần vợt) có mái che.

テニスコートで試合が行われます。

Trận đấu sẽ diễn ra trên sân quần vợt.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính về trang phục.

Cụm từ kết hợp

コートを着るmặc áo choàngコートを脱ぐcởi áo choàng厚いコートáo choàng dàyコートを買うmua áo choàng

Từ đồng nghĩa

上着外套

Từ trái nghĩa

シャツTシャツ

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

Trong tiếng Nhật, 'ジャケット' (jacket) chỉ áo khoác ngắn, 'コート' chỉ áo choàng dài. Học viên nên nhớ rằng 'コート' luôn dài hơn và thường dày hơn so với 'ジャケット'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi gặp 'コート'. Nếu câu nói về thời tiết lạnh hay trang phục, đó chắc chắn là áo choàng. Nếu nói về thể thao, hãy xác định rõ loại sân (quần vợt, bóng đá...) để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coat', vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote' (áo choàng), sau đó du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng cho trang phục, sau mở rộng sang nghĩa sân thể thao (do mái che sân quần vợt giống hình dạng áo choàng).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh thông thường, 'コート' hầu như luôn chỉ áo choàng. Nghĩa về sân thể thao khá hiếm gặp và thường được bổ sung ngữ cảnh rõ ràng. 2. Khi nói về quần áo, từ này thường đi kèm với tính từ chỉ chất liệu (例: ウールのコート - áo choàng len). 3. Không nhầm lẫn với 'コート' trong nghĩa sân thể thao khi không có ngữ cảnh phù hợp.

Phân tích từ

コート
từ mượn tiếng Anh, không thể phân tích thêm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.