一目で分かる

hitome de wakaru
nhìn là biết ngay

この写真を見れば、彼が一目で分かる。

Chỉ nhìn bức ảnh này là biết ngay anh ấy.


Nghĩa thực sự
nhận ra ngay lập tức chỉ bằng một cái nhìn, không cần suy nghĩ nhiều
Nghĩa đen
hiểu ngay sau khi nhìn một lần
Phân tích nghĩa đen
一目một cái nhìn+bằng cách+分かるhiểu, nhận ra
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhìn thoáng qua một vật thể hoặc tình huống và ngay lập tức nắm bắt được bản chất của nó, như thể thông tin truyền trực tiếp vào não mà không cần suy nghĩ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi giới thiệu một bức tranh đơn giản, một biểu tượng dễ nhận biết, hoặc khi nhận xét về tính cách hiển nhiên của ai đó (ví dụ: 'Anh ấy nhìn là biết ngay anh ấy không đáng tin').
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khả năng 'nhìn là biết' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong nghệ thuật (như tranh thư pháp) hoặc trong giao tiếp (đọc vị người khác).
everyday

có thể nhận ra ngay lập tức chỉ bằng một cái nhìn

この絵は一目で分かるほどシンプルだ。

Bức tranh này đơn giản đến mức nhìn là biết ngay.

彼の態度は一目で分かるほど不真面目だった。

Thái độ của anh ta lộ ra ngay là không nghiêm túc.

Thường dùng để chỉ sự dễ nhận biết, không cần suy nghĩ nhiều. Có thể kết hợp với các động từ khác như わかる, 見抜く, 察する.

Cụm từ kết hợp

一目で見て取るnhìn là nắm bắt được ngay一目で判断するphán đoán ngay lập tức

Cụm từ liên quan

一目置くcụm từ
tôn trọng ai đó hơn mình
一目散にcụm từ
chạy nhanh hết sức

Mẹo hay

Phân biệt với 一目瞭然

一目で分かる nhấn mạnh vào khả năng nhận biết của người nhìn, trong khi 一目瞭然 nhấn mạnh vào tính rõ ràng, hiển nhiên của sự vật/sự việc.

Quy tắc vàng

Khi dùng trong câu phủ định

Thường dùng dạng わからなかった (không thể nhìn ra ngay) thay vì 一目で分からなかった (ít tự nhiên).

Nguồn gốc từ

一目 (いちもく) nghĩa là 'một cái nhìn', 分かる (わかる) nghĩa là 'hiểu'. Cụm từ này kết hợp nghĩa đen thành 'hiểu ngay sau một cái nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng cho vật thể, tình huống, hay tính cách con người. Không dùng cho những thứ phức tạp hoặc cần phân tích sâu.

Phân tích từ

一目
một cái nhìn
phrase
+
bằng cách
particle
+
分かる
hiểu, nhận ra
verb
Từ Điển Nhật Việt