一目で分かる
nhìn là biết ngayこの写真を見れば、彼が一目で分かる。
Chỉ nhìn bức ảnh này là biết ngay anh ấy.
có thể nhận ra ngay lập tức chỉ bằng một cái nhìn
この絵は一目で分かるほどシンプルだ。
Bức tranh này đơn giản đến mức nhìn là biết ngay.
彼の態度は一目で分かるほど不真面目だった。
Thái độ của anh ta lộ ra ngay là không nghiêm túc.
Thường dùng để chỉ sự dễ nhận biết, không cần suy nghĩ nhiều. Có thể kết hợp với các động từ khác như わかる, 見抜く, 察する.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 一目瞭然
一目で分かる nhấn mạnh vào khả năng nhận biết của người nhìn, trong khi 一目瞭然 nhấn mạnh vào tính rõ ràng, hiển nhiên của sự vật/sự việc.
Quy tắc vàng
Khi dùng trong câu phủ định
Thường dùng dạng わからなかった (không thể nhìn ra ngay) thay vì 一目で分からなかった (ít tự nhiên).
Nguồn gốc từ
一目 (いちもく) nghĩa là 'một cái nhìn', 分かる (わかる) nghĩa là 'hiểu'. Cụm từ này kết hợp nghĩa đen thành 'hiểu ngay sau một cái nhìn'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng cho vật thể, tình huống, hay tính cách con người. Không dùng cho những thứ phức tạp hoặc cần phân tích sâu.