Looking up...
“この映画は一回だけ見た。”
Bộ phim này tôi chỉ xem một lần.
chỉ diễn ra một lần, không lặp lại
一回だけ会ったことがあります。
Tôi chỉ gặp anh ấy có một lần.
この機会は一回だけです。
Cơ hội này chỉ có một lần thôi.
Thường dùng để nhấn mạnh sự giới hạn về số lần hoặc tần suất.
一回 và 一度 đều có nghĩa là 'một lần', nhưng 一回 thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 一度 có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong các cụm từ cố định như 一度会う (gặp nhau một lần).
だけ luôn đứng sau danh từ, động từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh sự giới hạn. Không thay thế bằng các từ khác như 'のみ' (chỉ dùng trong văn viết trang trọng).
一回 (ikkai) nghĩa là 'một lần' (一次), だけ (dake) là trợ từ chỉ giới hạn. Tổ hợp này thể hiện sự hạn chế về số lần.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần thể hiện số lần.