Looking up...
“失敗を繰り返して学ぶ。”
Học hỏi bằng cách lặp lại thất bại.
hành động lặp đi lặp lại cùng một hành động, sự việc hoặc quá trình
同じミスを繰り返すな!
Đừng lặp lại cùng một sai lầm!
このプロセスを繰り返す必要がある。
Cần phải lặp lại quy trình này.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành động từ: 繰り返しする (lặp lại).
sự lặp đi lặp lại (trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành động vô ích hoặc không tiến triển)
彼の繰り返しの謝罪は信じられない。
Lời xin lỗi lặp đi lặp lại của anh ấy thật khó tin.
Thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự vô ích hoặc thiếu thay đổi.
Cả hai đều có nghĩa là 'lặp lại', nhưng 繰り返し thường nhấn mạnh vào hành động lặp đi lặp lại (có thể tiêu cực), trong khi 反復 thiên về ý nghĩa hệ thống, có tổ chức (như trong giáo dục hoặc kỹ thuật). Ví dụ: 反復練習 (luyện tập có hệ thống) vs. 繰り返しのミス (sai lầm lặp đi lặp lại).
Dùng 繰り返し khi nhấn mạnh vào tính lặp đi lặp lại (quá trình, thói quen). Dùng もう一度 khi chỉ đơn thuần là 'làm lại một lần nữa' (không nhất thiết lặp lại nhiều lần). Ví dụ: もう一度やってください (Hãy làm lại một lần nữa) vs. 同じ間違いを繰り返すな (Đừng lặp lại cùng một sai lầm).
Từ ghép của hai động từ: 繰る (kuru, 'quay', 'lật') + 返す (kaesu, 'trả lại', 'lặp lại'). Ban đầu chỉ hành động quay trở lại trạng thái ban đầu, sau mở rộng nghĩa sang 'lặp lại' trong ngữ cảnh hiện đại.
1. Có thể dùng như danh từ (例: 繰り返しが多い) hoặc động từ (例: 繰り返す). 2. Trong lập trình, thường dịch là 'vòng lặp' (loop). 3. Trong toán học/thống kê, có thể dịch là 'sự tái diễn' hoặc 'sự lặp'.