一人で
hitori dephrase★Trung cấp— một mìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)người
thông thường
Một mình, không có ai khác cùng.
一人で旅行するのは楽しい。
Du lịch một mình thật vui.
一人で食事をする。
Ăn một mình.
💡
Dùng để chỉ hành động hoặc sự hiện diện của một người duy nhất.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng '一人で' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự lựa chọn của một người.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '一人きり'
'一人で' nhấn mạnh hành động, còn '一人きり' nhấn mạnh tình trạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '一人' (hitori) có nghĩa là 'một người' và 'で' (de) là hậu tố chỉ cách thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống như đi du lịch, ăn uống, hoặc làm việc một mình.
Phân tích từ
一人
một người
rootで
cách thức
postpositionTừ Điển Nhật Việt