ルーティン

rūtin
nounTrung cấp chương trình hàng ngàyTừ vay mượn từ Englishroutine
thông thường

một chuỗi các hoạt động được lặp lại hàng ngày theo một trình tự cố định

朝のルーティンには、コーヒーを飲むことが含まれます

Chương trình buổi sáng của tôi bao gồm uống cà phê

健康を維持するために、ルーティンを作ることが重要です

Để duy trì sức khỏe, việc lập chương trình hàng ngày là rất quan trọng

💡

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thường ngày như chăm sóc cá nhân, tập thể dục, hoặc công việc văn phòng

Cụm từ kết hợp

ルーティンを作るlập chương trình hàng ngàyルーティンを守るtuân theo chương trình hàng ngàyルーティンを変えるthay đổi chương trình hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ルーティンチェックcụm từ
kiểm tra chương trình hàng ngày
ルーティンワークcụm từ
công việc thường ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lặp đi lặp lại, không phải chỉ các hoạt động đơn giản hoặc đơn điệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '習慣'

ルーティン thường đề cập đến một chuỗi các bước cố định, trong khi 習慣 (thói quen) có thể đề cập đến các hành vi tự động hóa mà không cần suy nghĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'routine' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu có nghĩa là 'một chuỗi các bước được thực hiện theo trình tự cố định'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Có thể đề cập đến các hoạt động cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

ルー
từ gốc tiếng Anh 'routine'
root
+
ティン
hậu tố tiếng Nhật thường được thêm vào từ tiếng Anh để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt