Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

リラックス

rirakkusu
verb (suru verb)★Cơ bản💡 thư giãnTừ vay mượn từ English relax

“仕事の後にリラックスする。”

Sau giờ làm việc, tôi thư giãn.

thông thường

thư giãn, nghỉ ngơi để giảm căng thẳng

週末はリラックスして過ごしたい。

Cuối tuần tôi muốn thư giãn.

音楽を聴いてリラックスする。

Nghe nhạc để thư giãn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

リラックスするthư giãnリラックス法phương pháp thư giãnリラックスできるcó thể thư giãn

Từ đồng nghĩa

くつろぐ落ち着く

Từ trái nghĩa

ストレス緊張する

Cụm từ liên quan

リラックス効果cụm từ
hiệu quả thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Khi muốn khuyên ai đó thư giãn, bạn có thể nói 'リラックスして!' (Hãy thư giãn đi!). Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với từ tương đương

'リラックス' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần thoải mái sau khi giảm căng thẳng, trong khi 'くつろぐ' thường ám chỉ hành động thư giãn trong không gian thoải mái (ví dụ: nằm dài trên ghế sofa).

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'relax', nghĩa gốc là 'thư giãn, nghỉ ngơi'. Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ phương Tây, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc giảm căng thẳng sau công việc hoặc học tập. Có thể kết hợp với động từ 'suru' (リラックスする) hoặc dùng như tính từ (リラックスした気分).

Phân tích từ

リラックス
thư giãn (từ tiếng Anh 'relax')
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.