Looking up...
“仕事の後にリラックスする。”
Sau giờ làm việc, tôi thư giãn.
thư giãn, nghỉ ngơi để giảm căng thẳng
週末はリラックスして過ごしたい。
Cuối tuần tôi muốn thư giãn.
音楽を聴いてリラックスする。
Nghe nhạc để thư giãn.
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
Khi muốn khuyên ai đó thư giãn, bạn có thể nói 'リラックスして!' (Hãy thư giãn đi!). Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'リラックス' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần thoải mái sau khi giảm căng thẳng, trong khi 'くつろぐ' thường ám chỉ hành động thư giãn trong không gian thoải mái (ví dụ: nằm dài trên ghế sofa).
Mượn từ tiếng Anh 'relax', nghĩa gốc là 'thư giãn, nghỉ ngơi'. Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ phương Tây, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc giảm căng thẳng sau công việc hoặc học tập. Có thể kết hợp với động từ 'suru' (リラックスする) hoặc dùng như tính từ (リラックスした気分).