Looking up...
“面接の前はとても緊張する。”
Trước buổi phỏng vấn, tôi rất căng thẳng.
Cảm thấy lo lắng, hồi hộp hoặc không thoải mái trước một tình huống quan trọng, khó khăn hoặc không quen thuộc.
初めてのプレゼンで緊張した。
Tôi đã rất căng thẳng trong buổi thuyết trình đầu tiên.
試合に出る前は緊張するけど、それがやる気につながる。
Trước trận đấu tôi thấy căng thẳng nhưng điều đó lại tiếp thêm động lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thi cử, biểu diễn) hoặc tiêu cực (áp lực, sợ hãi).
Trong vật lý học: trạng thái của vật thể chịu lực kéo hoặc sức ép mạnh.
金属は引っ張る力に対して緊張する。
Kim loại chịu lực kéo sẽ bị căng thẳng (trạng thái căng).
Ít dùng trong đời sống thường ngày.
緊張する tập trung vào trạng thái lo lắng trước tình huống sắp xảy ra (ví dụ: thi cử), trong khi 心配する nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài về tương lai (ví dụ: lo lắng về sức khỏe).
緊張 có nghĩa 'căng thẳng' trong vật lý (lực kéo) nhưng trong đời sống hàng ngày, nó hầu như chỉ dùng để diễn tả trạng thái tâm lý.
Kết hợp từ 緊 (căng, chặt) và 張 (căng ra) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'trạng thái bị kéo căng'. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng 'cảm thấy lo lắng' dần phổ biến trong tiếng Nhật.
1. Thường đi kèm với trạng thái tâm lý tiêu cực nhưng có thể tích cực trong ngữ cảnh cạnh tranh. 2. Trong giao tiếp, có thể dùng 緊張感 (cảm giác căng thẳng) để nhấn mạnh trạng thái. 3. Không dùng cho căng thẳng cơ thể (ví dụ: dây chằng căng) trong đời sống thường ngày.