Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

緊張する

kinchō suru
verb★Trung cấp💡 căng thẳng

“面接の前はとても緊張する。”

Trước buổi phỏng vấn, tôi rất căng thẳng.

chung

Cảm thấy lo lắng, hồi hộp hoặc không thoải mái trước một tình huống quan trọng, khó khăn hoặc không quen thuộc.

初めてのプレゼンで緊張した。

Tôi đã rất căng thẳng trong buổi thuyết trình đầu tiên.

試合に出る前は緊張するけど、それがやる気につながる。

Trước trận đấu tôi thấy căng thẳng nhưng điều đó lại tiếp thêm động lực.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thi cử, biểu diễn) hoặc tiêu cực (áp lực, sợ hãi).

chuyên ngành

Trong vật lý học: trạng thái của vật thể chịu lực kéo hoặc sức ép mạnh.

金属は引っ張る力に対して緊張する。

Kim loại chịu lực kéo sẽ bị căng thẳng (trạng thái căng).

💡

Ít dùng trong đời sống thường ngày.

Cụm từ kết hợp

緊張が高まるcăng thẳng gia tăng緊張を和らげるgiảm bớt căng thẳng緊張感cảm giác căng thẳng緊張のあまりvì quá căng thẳng

Từ đồng nghĩa

ドキドキする不安になる身構える

Từ trái nghĩa

リラックスする落ち着く

💡Mẹo hay

Phân biệt 緊張する và 心配する

緊張する tập trung vào trạng thái lo lắng trước tình huống sắp xảy ra (ví dụ: thi cử), trong khi 心配する nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài về tương lai (ví dụ: lo lắng về sức khỏe).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa vật lý

緊張 có nghĩa 'căng thẳng' trong vật lý (lực kéo) nhưng trong đời sống hàng ngày, nó hầu như chỉ dùng để diễn tả trạng thái tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 緊 (căng, chặt) và 張 (căng ra) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'trạng thái bị kéo căng'. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng 'cảm thấy lo lắng' dần phổ biến trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trạng thái tâm lý tiêu cực nhưng có thể tích cực trong ngữ cảnh cạnh tranh. 2. Trong giao tiếp, có thể dùng 緊張感 (cảm giác căng thẳng) để nhấn mạnh trạng thái. 3. Không dùng cho căng thẳng cơ thể (ví dụ: dây chằng căng) trong đời sống thường ngày.

Phân tích từ

緊
căng, chặt
kanji
+
張
căng ra, kéo dài
kanji
+
する
làm, thực hiện
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.