リプライ

ripuraiTừ vay mượn từ Englishリプライ
phản hồi

彼からのリプライを待っています。

Tôi đang chờ phản hồi từ anh ấy.


thông thường

phản hồi (trong giao tiếp trực tuyến, thường là tin nhắn trả lời)

Twitterでリプライを送る

gửi phản hồi trên Twitter

リプライが来ない

không nhận được phản hồi

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội (Twitter, Instagram, Discord, v.v.) hoặc tin nhắn trực tuyến. Có thể dùng như danh từ (sự phản hồi) hoặc động từ (hành động phản hồi).

Cụm từ kết hợp

リプライを送るgửi phản hồiリプライが来るnhận được phản hồiリプライを待つchờ phản hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リプライ欄cụm từ
phần bình luận/phản hồi (trong bài viết)
リプライするđộng từ cụm
hành động phản hồi

Mẹo hay

Phân biệt リプライ và 返信

'リプライ' thường dùng trong môi trường trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn) với sắc thái thân mật, trong khi '返信' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng. Ví dụ: 'メールに返信する' (phản hồi email) nhưng hiếm khi dùng 'メールにリプライする'.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng リプライ?

Sử dụng 'リプライ' khi nói về phản hồi trong môi trường trực tuyến (Twitter, Instagram, Discord, v.v.) hoặc tin nhắn nhanh (LINE, Messenger). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức hay email công việc.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'reply' (phản hồi). Được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng mạng Nhật Bản từ những năm 2000, đặc biệt sau sự phổ biến của các nền tảng xã hội như Twitter.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'リプライ' với '返信' (henshin) — '返信' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp (gửi thư, email, tin nhắn), trong khi 'リプライ' chủ yếu dùng trong môi trường trực tuyến, đặc biệt là mạng xã hội. Ngoài ra, 'リプライ' thường mang sắc thái thân mật hơn.

Phân tích từ

リプライ
từ tiếng Anh 'reply'
root
Từ Điển Nhật Việt