返信
henshin“メールに返信する”
Trả lời thư điện tử
hành động gửi lại câu trả lời cho thư, tin nhắn hoặc email nhận được
LINEのメッセージにすぐに返信した
Tôi đã trả lời tin nhắn trên LINE ngay lập tức
上司からのメールに返信が遅れた
Tôi đã trả lời email của sếp muộn
Thường dùng trong giao tiếp công việc, học thuật hoặc chính thức. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 必要 (cần thiết), 遅れる (muộn), 待つ (chờ).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 返信 và 返事
返信 thường dùng cho thư từ, email, tin nhắn (dạng văn bản), trong khi 返事 có thể dùng cho cả lời nói (ví dụ: trả lời điện thoại). 返信 mang tính trang trọng hơn 返事 trong nhiều ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 返信
Sử dụng 返信 khi: 1) Trả lời thư điện tử, tin nhắn (email, SMS, LINE, Messenger). 2) Phản hồi trong diễn đàn trực tuyến hoặc mạng xã hội. 3) Trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai chữ Hán: 返 (phản - trở lại) + 信 (tín - tin, thư tín). Nghĩa đen là 'trả lại thư tín' hoặc 'gửi lại thông tin'.
📝Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 返事 thay cho 返信, nhưng 返信 mang sắc thái trang trọng hơn. 2. Khi nói về thư từ, email, tin nhắn, 返信 là từ chuẩn mực. 3. Trong ngữ cảnh mạng xã hội, 返信 có thể ám chỉ phản hồi nhanh chóng (thường trong vòng vài phút).