Looking up...
毎朝ジョギングをしています。
Tôi chạy bộ nhẹ mỗi sáng.
hoạt động chạy bộ với tốc độ chậm nhằm rèn luyện sức khỏe, thường không cường độ cao
ジョギングは健康に良いと言われています。
Người ta nói chạy bộ nhẹ tốt cho sức khỏe.
彼はジョギングが趣味です。
Anh ấy coi chạy bộ nhẹ là sở thích.
Thường được phân biệt với ランニング (chạy bộ cường độ cao hơn) trong cách dùng tiếng Nhật.
ジョギング: chạy bộ nhẹ, tốc độ chậm, thường dưới 10 km/h, mục đích sức khỏe. ランニング: chạy bộ nói chung, có thể bao gồm cường độ cao. マラソン: chạy đua đường dài (42.195 km).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'jogging', dạng danh từ của động từ 'jog' (chạy chậm). Từ 'jog' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến 'joggle' (lắc nhẹ) hoặc 'shog' (di chuyển đột ngột).
Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản, tương đương với 'chạy bộ nhẹ' trong tiếng Việt. Không nên nhầm lẫn với ランニング (chạy bộ cường độ cao) hoặc マラソン (marathon).