Looking up...
新しいメールが来たらメール通知が表示されます。
Khi có email mới, thông báo email sẽ hiển thị.
Thông báo tự động gửi đến người dùng khi có email mới hoặc sự kiện liên quan đến email xảy ra.
スマートフォンでメール通知をオンにしておくと、新着メールをすぐに確認できます。
Nếu bật thông báo email trên điện thoại thông minh, bạn có thể kiểm tra email mới ngay lập tức.
メール通知がうるさい場合は、設定で音をオフにできます。
Nếu thông báo email quá ồn, bạn có thể tắt âm trong cài đặt.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng email (Gmail, Outlook) hoặc trên điện thoại thông minh. Có thể điều chỉnh cài đặt để hiển thị thông báo theo nhu cầu.
メール通知 chỉ đề cập đến thông báo liên quan đến email, trong khi 通知 có thể là bất kỳ loại thông báo nào (tin nhắn, lời mời, cập nhật ứng dụng).
Sử dụng khi đề cập đến thông báo tự động từ hệ thống email (ví dụ: Gmail, Outlook) hoặc ứng dụng quản lý email trên điện thoại.
Từ ghép giữa từ mượn tiếng Anh 'メール' (mail, email) và từ tiếng Nhật '通知' (thông báo, thông tri). '通知' vốn là từ Hán-Nhật (通知→thông báo) nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về ứng dụng di động hoặc phần mềm quản lý email. Người dùng có thể tùy chỉnh thông báo theo sở thích (âm thanh, rung, hiển thị trên màn hình khóa).