Looking up...
スマホにプッシュ通知が来た。
Điện thoại có thông báo đẩy.
Thông báo được gửi trực tiếp đến thiết bị người dùng (thường qua ứng dụng di động) ngay khi có sự kiện mới xảy ra, không cần người dùng chủ động kiểm tra.
このアプリはプッシュ通知を使って最新ニュースをお届けします。
Ứng dụng này sử dụng thông báo đẩy để gửi tin tức mới nhất đến bạn.
プッシュ通知を有効にすると、メールが届いたときにすぐに通知されます。
Nếu bật thông báo đẩy, bạn sẽ nhận được thông báo ngay khi có email mới.
Khác với thông báo thông thường (ví dụ: email), thông báo đẩy xuất hiện ngay lập tức trên màn hình thiết bị, ngay cả khi ứng dụng không hoạt động.
プッシュ通知 là loại thông báo được đẩy trực tiếp đến thiết bị (push), trong khi 通知 có thể bao gồm nhiều hình thức (push, pull, banner).
Nên sử dụng khi cần thông báo khẩn cấp hoặc thời gian thực (ví dụ: tin nhắn, cuộc gọi, cảnh báo lỗi). Tránh lạm dụng vì có thể gây phiền nhiễu cho người dùng.
Từ ghép giữa 'プッシュ' (mượn từ tiếng Anh 'push', nghĩa là 'đẩy') và '通知' (thông báo). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ di động, nơi thông báo được 'đẩy' trực tiếp đến người dùng thay vì người dùng phải 'kéo' (pull) thông tin về.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, ứng dụng di động, hoặc marketing. Người dùng có thể điều chỉnh cài đặt thông báo đẩy trong phần cài đặt của ứng dụng hoặc thiết bị.