Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

プッシュ通知

pushchūiTừ vay mượn từ English プッシュ
thông báo đẩy

スマホにプッシュ通知が来た。

Điện thoại có thông báo đẩy.


Công nghệ
chuyên ngành

Thông báo được gửi trực tiếp đến thiết bị người dùng (thường qua ứng dụng di động) ngay khi có sự kiện mới xảy ra, không cần người dùng chủ động kiểm tra.

このアプリはプッシュ通知を使って最新ニュースをお届けします。

Ứng dụng này sử dụng thông báo đẩy để gửi tin tức mới nhất đến bạn.

プッシュ通知を有効にすると、メールが届いたときにすぐに通知されます。

Nếu bật thông báo đẩy, bạn sẽ nhận được thông báo ngay khi có email mới.

Khác với thông báo thông thường (ví dụ: email), thông báo đẩy xuất hiện ngay lập tức trên màn hình thiết bị, ngay cả khi ứng dụng không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

プッシュ通知をオンにするbật thông báo đẩyプッシュ通知をオフにするtắt thông báo đẩyプッシュ通知を受信するnhận thông báo đẩyプッシュ通知を設定するcài đặt thông báo đẩy

Từ đồng nghĩa

通知プッシュ

Từ trái nghĩa

メール通知バナー通知

Cụm từ liên quan

プル通知cụm từ
thông báo được người dùng chủ động yêu cầu (ví dụ: kiểm tra email thủ công)
バナー通知cụm từ
thông báo dạng banner hiển thị trên màn hình

Mẹo hay

Phân biệt プッシュ通知 và 通知

プッシュ通知 là loại thông báo được đẩy trực tiếp đến thiết bị (push), trong khi 通知 có thể bao gồm nhiều hình thức (push, pull, banner).

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng プッシュ通知?

Nên sử dụng khi cần thông báo khẩn cấp hoặc thời gian thực (ví dụ: tin nhắn, cuộc gọi, cảnh báo lỗi). Tránh lạm dụng vì có thể gây phiền nhiễu cho người dùng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'プッシュ' (mượn từ tiếng Anh 'push', nghĩa là 'đẩy') và '通知' (thông báo). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ di động, nơi thông báo được 'đẩy' trực tiếp đến người dùng thay vì người dùng phải 'kéo' (pull) thông tin về.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, ứng dụng di động, hoặc marketing. Người dùng có thể điều chỉnh cài đặt thông báo đẩy trong phần cài đặt của ứng dụng hoặc thiết bị.

Phân tích từ

プッシュ
mượn từ tiếng Anh 'push', nghĩa là 'đẩy'
loanword
+
通知
thông báo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.