メタエージェント

meta ejento
nounNâng cao công cụ hoặc thực thể tự động hoạt động trong thế giới ảoTừ vay mượn từ Englishmeta agent
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một thực thể hoặc công cụ tự động hoạt động trong thế giới ảo, có thể là một bot, AI hoặc đại diện số hóa, thực hiện các tác vụ cho người dùng trong không gian ảo như metaverse

メタエージェントはユーザーの買い物や会議のスケジュールを管理します

Công cụ Meta Agent quản lý việc mua sắm và lịch họp của người dùng

💡

Thường được sử dụng trong các nền tảng metaverse hoặc các ứng dụng AI tương tác

Cụm từ kết hợp

メタエージェントの活用sử dụng công cụ Meta Agentメタエージェントの開発phát triển công cụ Meta Agent

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ, AI hoặc metaverse.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với đại lý truyền thống

Meta Agent không phải là đại lý truyền thống mà là một công cụ hoặc thực thể tự động trong thế giới ảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (thế giới ảo) và 'agent' (đại lý, công cụ tự động)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nền tảng metaverse hoặc các ứng dụng AI tương tác. Không phải là từ thông dụng trong tiếng Nhật, mà là một thuật ngữ mới trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

メタ
thế giới ảo, siêu
prefix
+
エージェント
đại lý, công cụ tự động
root
Từ Điển Nhật Việt