メタバース
meta-bāsuMột không gian ảo được tạo ra bằng công nghệ số, nơi người dùng có thể tương tác với nhau thông qua các đại diện ảo (avatar) và thực hiện các hoạt động như làm việc, giải trí, giao dịch.
メタバースの普及により、リモートワークの形態が変化している。
Do sự phổ biến của thế giới ảo, hình thức làm việc từ xa đang thay đổi.
Thường kết hợp với công nghệ VR (thực tế ảo), AR (thực tế tăng cường) và blockchain.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này không chỉ dùng cho game, mà còn cho các ứng dụng kinh doanh, giáo dục và xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'メタバース' để chỉ game đơn giản, mà là một hệ sinh thái kỹ thuật số rộng lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiếng Anh 'meta' (siêu) và 'universe' (vũ trụ), được phổ biến bởi công ty Meta (trước đây là Facebook) vào năm 2021.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và giải trí. Trong tiếng Việt, cũng có thể gọi là 'thế giới ảo' hoặc 'khu vực siêu thực'.