Looking up...
新しい商品をマーケットに投入する。
Đưa sản phẩm mới vào thị trường.
Thị trường nơi mua bán hàng hóa/dịch vụ, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế/kinh doanh.
マーケットシェアを拡大したい。
Muốn mở rộng thị phần.
この商品はアジアのマーケットに参入する。
Sản phẩm này sẽ thâm nhập thị trường châu Á.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc kinh tế vĩ mô. Có thể thay thế bằng '市場' (shijō) trong nhiều trường hợp, nhưng 'マーケット' thường mang sắc thái hiện đại/quốc tế hơn.
Chợ, nơi mua bán hàng hóa trực tiếp (ít dùng trong văn viết chính thức).
週末は地元のマーケットに行って野菜を買う。
Cuối tuần tôi đi chợ địa phương mua rau.
Ít phổ biến trong văn viết, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng '市場' (chợ) trong tiếng Việt.
Thị trường tài chính (chứng khoán, ngoại hối, v.v.).
株式マーケットが急落した。
Thị trường chứng khoán lao dốc.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính. Có thể thay bằng '株式市場' (shihō shijō) hoặc '金融市場' (kin'yū shijō).
Sử dụng 'マーケット' khi muốn nhấn mạnh tính quốc tế, chuyên nghiệp hoặc hiện đại (ví dụ: '株式マーケット' = thị trường chứng khoán). Sử dụng '市場' khi đề cập đến không gian mua bán truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn hóa Nhật Bản (ví dụ: '魚市場' = chợ cá).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh: 'thị trường' (kinh tế), 'chợ' (không gian), hoặc 'thị trường tài chính' (chuyên ngành). Tránh dịch trực tiếp thành 'ma-két' trừ trường hợp tên riêng hoặc văn cảnh rất không trang trọng.
Mượn từ tiếng Anh 'market', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus' (chợ, nơi mua bán). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 19-20. Từ này sau đó được vay mượn ngược trở lại tiếng Việt dưới dạng 'ma-két' hoặc 'mác-két' trước khi ổn định thành 'ma-két' (viết tắt) hoặc 'thị trường' (bản dịch).
1. Trong tiếng Nhật, 'マーケット' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp/quốc tế, trong khi '市場' (shijō) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 2. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'thị trường' (kinh tế), 'chợ' (không gian mua bán), hoặc 'thị trường tài chính' (chuyên ngành). 3. Tránh nhầm lẫn với 'マーケティング' (marketing) — hai khái niệm khác nhau.