Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

マーケット

mākettoTừ vay mượn từ English マーケット
thị trường

新しい商品をマーケットに投入する。

Đưa sản phẩm mới vào thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Thị trường nơi mua bán hàng hóa/dịch vụ, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế/kinh doanh.

マーケットシェアを拡大したい。

Muốn mở rộng thị phần.

この商品はアジアのマーケットに参入する。

Sản phẩm này sẽ thâm nhập thị trường châu Á.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc kinh tế vĩ mô. Có thể thay thế bằng '市場' (shijō) trong nhiều trường hợp, nhưng 'マーケット' thường mang sắc thái hiện đại/quốc tế hơn.

thông thường

Chợ, nơi mua bán hàng hóa trực tiếp (ít dùng trong văn viết chính thức).

週末は地元のマーケットに行って野菜を買う。

Cuối tuần tôi đi chợ địa phương mua rau.

Ít phổ biến trong văn viết, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng '市場' (chợ) trong tiếng Việt.

Tài chính
chuyên ngành

Thị trường tài chính (chứng khoán, ngoại hối, v.v.).

株式マーケットが急落した。

Thị trường chứng khoán lao dốc.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính. Có thể thay bằng '株式市場' (shihō shijō) hoặc '金融市場' (kin'yū shijō).

Cụm từ kết hợp

マーケットシェアthị phầnマーケットリサーチnghiên cứu thị trườngターゲットマーケットthị trường mục tiêuオンラインマーケットthị trường trực tuyến

Từ đồng nghĩa

市場市場圏

Từ trái nghĩa

非市場

Cụm từ liên quan

ブルーオーシャンマーケットcụm từ
thị trường đại dương xanh (thị trường chưa khai thác)
ニッチマーケットcụm từ
thị trường ngách

Mẹo hay

Phân biệt 'マーケット' và '市場' trong tiếng Nhật

Sử dụng 'マーケット' khi muốn nhấn mạnh tính quốc tế, chuyên nghiệp hoặc hiện đại (ví dụ: '株式マーケット' = thị trường chứng khoán). Sử dụng '市場' khi đề cập đến không gian mua bán truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn hóa Nhật Bản (ví dụ: '魚市場' = chợ cá).

Quy tắc vàng

Khi dịch 'マーケット' sang tiếng Việt

Luôn kiểm tra ngữ cảnh: 'thị trường' (kinh tế), 'chợ' (không gian), hoặc 'thị trường tài chính' (chuyên ngành). Tránh dịch trực tiếp thành 'ma-két' trừ trường hợp tên riêng hoặc văn cảnh rất không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'market', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus' (chợ, nơi mua bán). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 19-20. Từ này sau đó được vay mượn ngược trở lại tiếng Việt dưới dạng 'ma-két' hoặc 'mác-két' trước khi ổn định thành 'ma-két' (viết tắt) hoặc 'thị trường' (bản dịch).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'マーケット' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp/quốc tế, trong khi '市場' (shijō) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 2. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'thị trường' (kinh tế), 'chợ' (không gian mua bán), hoặc 'thị trường tài chính' (chuyên ngành). 3. Tránh nhầm lẫn với 'マーケティング' (marketing) — hai khái niệm khác nhau.

Phân tích từ

マーケット
thị trường (mượn từ tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.