市場

shijō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thị trường
💼Kinh doanh
trang trọng

Chỗ buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi giao dịch kinh doanh.

この市場では新鮮な野菜が売られています。

Chợ này bán những loại rau tươi mới.

💡

Thường dùng để chỉ các chợ truyền thống hoặc trung tâm thương mại.

💰Tài chính
chuyên ngành

Thị trường kinh tế nơi các nhà đầu tư mua bán tài sản, cổ phiếu, hoặc hàng hóa.

株式市場は今日も活発に取引されています。

Thị trường chứng khoán vẫn hoạt động sôi động ngày hôm nay.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, 市場 thường liên quan đến giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

市場調査thị trường điều tra市場経済thị trường kinh tế市場価格giá thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

市場に出るcụm từ
ra thị trường
市場が開くcụm từ
thị trường mở cửa

💡Mẹo hay

Phân biệt ngữ cảnh

市場 có thể dùng cho cả chợ bán hàng lẫn thị trường tài chính, nên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tài chính, 市場 thường liên quan đến giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa, không dùng cho chợ bán hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thị trường' (市場) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó 市 (thị) nghĩa là 'thị trấn' và 場 (trường) nghĩa là 'nơi'.

📝Ghi chú sử dụng

市場 có thể dùng cho cả chợ truyền thống lẫn thị trường tài chính, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

thị (thị trấn)
root
+
trường (nơi)
root
Từ Điển Nhật Việt