Looking up...
この問題はマスコミで大きく報道されています。
Vấn đề này đang được truyền thông đại chúng đưa tin rộng rãi.
Truyền thông đại chúng; các cơ quan truyền thông như truyền hình, báo chí, đài phát thanh và báo mạng có sức ảnh hưởng đến đông đảo công chúng.
政治家の発言はマスコミを通じて全国に伝わります。
Phát ngôn của chính trị gia được truyền đi khắp cả nước thông qua truyền thông đại chúng.
企業はマスコミ向けに新製品の発表会を開きます。
Doanh nghiệp tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm mới dành cho giới truyền thông.
Thường dùng để chỉ truyền thông theo nghĩa tập thể. Trong văn phong trung tính hoặc chuyên môn, マスメディア hoặc メディア cũng rất phổ biến.
Dùng マスコミ khi nhấn mạnh báo chí, truyền hình và ảnh hưởng tới số đông; dùng メディア khi nói rộng hơn, kể cả mạng xã hội, nền tảng số hoặc phương tiện truyền tải thông tin.
マスコミ là truyền thông đến số đông; 口コミ là truyền miệng giữa cá nhân với cá nhân.
Dạng rút gọn trong tiếng Nhật của tiếng Anh “mass communication”. Ban đầu chỉ hoạt động truyền thông đại chúng, sau đó thường dùng để chỉ các tổ chức và người làm truyền thông.
マスコミ đôi khi mang sắc thái phê phán khi nói về báo chí hoặc truyền hình, nhất là trong các cụm như マスコミ批判. Nếu chỉ muốn nói chung, trung tính hơn, hãy dùng メディア. Không dùng từ này để chỉ một bài báo hay một kênh cụ thể.