メディア

mediaTừ vay mượn từ Englishメディア
phương tiện truyền thông

メディアは情報を広く伝える役割を果たす。

Phương tiện truyền thông có vai trò truyền tải thông tin rộng rãi.


trang trọng

Phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, internet, v.v.) nhằm phổ biến thông tin đến công chúng.

ソーシャルメディアは現代の重要なメディアの一つです。

Mạng xã hội là một trong những phương tiện truyền thông quan trọng hiện nay.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, công nghệ và xã hội học.

Kinh doanh
trang trọng

Lĩnh vực truyền thông (ngành báo chí, truyền hình, quảng cáo, v.v.).

彼はメディア業界で働いています。

Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.

Có thể chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực hoạt động.

Cụm từ kết hợp

マスメディアphương tiện truyền thông đại chúngソーシャルメディアmạng xã hộiメディアリテラシーnăng lực sử dụng phương tiện truyền thông

Cụm từ liên quan

メディアバイアスcụm từ
thiên kiến truyền thông
メディアリテラシーcụm từ
khả năng đánh giá và sử dụng thông tin từ phương tiện truyền thông

Mẹo hay

Phân biệt 'メディア' và 'マスメディア'

Trong tiếng Nhật, 'マスメディア' (mass media) thường chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, truyền hình, đài phát thanh. 'メディア' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả mạng xã hội, podcast, v.v.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'メディア' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo ngành, hoặc thảo luận về công nghệ. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'media', số nhiều của 'medium'. Vay mượn vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20, sau đó lan rộng sang tiếng Việt thông qua các lĩnh vực truyền thông và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng 'mạng xã hội' hoặc 'báo chí' thay thế tùy ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt